unkink

/'ʌn'kink/
Học thuật
Thân thiện
unkink

He uses a tool to unkink the garden hose.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Gỡ xoắn, làm thẳng ra: Hành động làm cho một vật bị xoắn, bị quăn, bị thắt nút hoặc bị uốn cong trở lại trạng thái thẳng, phẳng hoặc không bị vướng.
    • Cởi nút, tháo gỡ: Hành động giải quyết một tình huống phức tạp, rối rắm, làm cho trở nên thông suốt dễ hiểu hơn.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • I need to unkink this garden hose before we can use it. (Tôi cần gỡ xoắn cái vòi tưới vườn này trước khi chúng ta có thể dùng .)
    • She carefully unkinked the tangled necklace chain. ( ấy cẩn thận gỡ xoắn sợi dây chuyền bị rối.)
    • The therapist helped him unkink his tense shoulder muscles. (Nhà trị liệu giúp anh ấy làm giãn các vai đang căng cứng.)
    • Let's sit down and unkink this confusing problem together. (Hãy ngồi xuống cùng nhau tháo gỡ vấn đề rối rắm này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to unkink a situation": Làm sáng tỏ hoặc giải quyết một tình huống phức tạp.
    • The new manager's first job was to unkink the chaotic workflow. (Công việc đầu tiên của quản lý mới gỡ rối quy trình làm việc hỗn độn.)
Biến thể từ gần giống
  • Kink (n): Chỗ xoắn, chỗ uốn cong; một vấn đề nhỏ hoặc trục trặc.
    • There's a kink in the rope. ( một chỗ xoắn trong sợi dây.)
  • Kink (v): Làm xoắn, làm quăn.
    • The wire kinked when I bent it. (Sợi dây bị xoắn khi tôi uốn .)
  • Unkinked (adj): Đã được gỡ xoắn, đã thẳng ra.
    • The unkinked cable worked perfectly. (Sợi cáp đã được gỡ xoắn hoạt động hoàn hảo.)
Từ đồng nghĩa
  • Straighten (out): Làm thẳng ra.
  • Untangle: Gỡ rối, tháo gỡ.
  • Unravel: Làm sáng tỏ, gỡ rối.
  • Smooth out: Làm phẳng, giải quyết (vấn đề).
Từ trái nghĩa
  • Kink: Làm xoắn, làm quăn.
  • Tangle: Làm rối, làm vướng.
  • Twist: Vặn xoắn.
unkink

He uses a tool to unkink the garden hose.

động từ
  1. cởi nút; gỡ xoắn

Từ gần giống