unkneaded
/'ʌn'ni:did/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không được nhào trộn, không được nhồi: Mô tả một chất, thường là bột làm bánh hoặc đất sét, chưa trải qua quá trình nhào, trộn, hoặc nhồi để tạo sự đồng nhất và phát triển cấu trúc.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The recipe calls for unkneaded dough to be left to rest. (Công thức yêu cầu để phần bột chưa nhào được nghỉ.)
- She placed the unkneaded clay on the pottery wheel. (Cô ấy đặt cục đất sét chưa nhồi lên bàn xoay.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "unkneaded state": trạng thái chưa được nhào.
- The bread will not rise properly if left in an unkneaded state. (Bánh mì sẽ không nở đúng cách nếu để ở trạng thái chưa được nhào.)
Biến thể và từ gần giống
- Knead (động từ): nhào, nhồi (bột, đất sét).
- Unmixed (tính từ): chưa trộn, chưa pha. (Từ này rộng hơn, có thể dùng cho nhiều chất, không chỉ bột hoặc đất sét cần nhào).
Từ đồng nghĩa
- Unmixed: chưa trộn lẫn.
- Unworked: chưa được gia công, chưa được xử lý (nghĩa rộng hơn).
Từ trái nghĩa
- Kneaded: đã được nhào trộn.
- Mixed: đã được trộn.
tính từ
- không nhào trộn (bột, đất sét...)