unkneaded

/'ʌn'ni:did/
Học thuật
Thân thiện
unkneaded

The baker set aside a bowl of unkneaded dough.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không được nhào trộn, không được nhồi: Mô tả một chất, thường bột làm bánh hoặc đất sét, chưa trải qua quá trình nhào, trộn, hoặc nhồi để tạo sự đồng nhất phát triển cấu trúc.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The recipe calls for unkneaded dough to be left to rest. (Công thức yêu cầu để phần bột chưa nhào được nghỉ.)
    • She placed the unkneaded clay on the pottery wheel. ( ấy đặt cục đất sét chưa nhồi lên bàn xoay.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "unkneaded state": trạng thái chưa được nhào.
    • The bread will not rise properly if left in an unkneaded state. (Bánh mì sẽ không nở đúng cách nếu đểtrạng thái chưa được nhào.)
Biến thể từ gần giống
  • Knead (động từ): nhào, nhồi (bột, đất sét).
  • Unmixed (tính từ): chưa trộn, chưa pha. (Từ này rộng hơn, có thể dùng cho nhiều chất, không chỉ bột hoặc đất sét cần nhào).
Từ đồng nghĩa
  • Unmixed: chưa trộn lẫn.
  • Unworked: chưa được gia công, chưa được xử lý (nghĩa rộng hơn).
Từ trái nghĩa
  • Kneaded: đã được nhào trộn.
  • Mixed: đã được trộn.
unkneaded

The baker set aside a bowl of unkneaded dough.

tính từ
  1. không nhào trộn (bột, đất sét...)