unknightliness
/'ʌn'naitlinis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính không thượng võ: Chỉ sự thiếu vắng những phẩm chất cao quý, dũng cảm và danh dự được kỳ vọng ở một hiệp sĩ.
- Tính không nghĩa hiệp, tính không hào hiệp: Chỉ hành vi hoặc thái độ ích kỷ, hèn nhát, hoặc trái ngược với tinh thần sẵn sàng giúp đỡ người khác và bảo vệ lẽ phải.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- His betrayal was an act of utter unknightliness. (Sự phản bội của anh ta là một hành động thể hiện sự không nghĩa hiệp hoàn toàn.)
- The king was disappointed by the unknightliness of some nobles. (Nhà vua thất vọng trước tính không thượng võ của một số quý tộc.)
Các cách sử dụng nâng cao
"an act of unknightliness": một hành động thể hiện sự không hào hiệp.
- Abandoning the weak was considered an act of unknightliness. (Bỏ mặc kẻ yếu được coi là một hành động không hào hiệp.)
"to show unknightliness": thể hiện sự không nghĩa hiệp.
- The commander showed great unknightliness by taking credit for his soldiers' bravery. (Vị chỉ huy đã thể hiện sự không nghĩa hiệp lớn khi nhận công lao về lòng dũng cảm của binh lính mình.)
Biến thể và từ gần giống
Unknightly (tính từ): không có phẩm chất hiệp sĩ, không thượng võ.
- His unknightly behavior shocked the court. (Hành vi không thượng võ của ông ta đã gây chấn động triều đình.)
Knightliness (danh từ): tính thượng võ, tính nghĩa hiệp (từ trái nghĩa).
- He was known for his knightliness and honor. (Ông được biết đến bởi tính thượng võ và danh dự của mình.)
Từ đồng nghĩa
- Cowardice: tính hèn nhát.
- Dishonor: sự ô nhục, mất danh dự.
- Baseness: sự thấp hèn, đê tiện.
Từ trái nghĩa
- Chivalry: tinh thần hiệp sĩ, lòng nghĩa hiệp.
- Gallantry: sự hào hiệp, dũng cảm.
- Nobility: sự cao thượng.
danh từ
- tính không thượng võ; tính không nghĩa hiệp, tính không hào hiệp