unlaboured
/'ʌn'leibəd/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thanh thoát, trôi chảy, lưu loát: Dùng để miêu tả một thứ gì đó, đặc biệt là văn phong hoặc lời nói, được thể hiện một cách dễ dàng, mượt mà và không có dấu vết của sự gắng sức.
- Tự nhiên, không gò ép: Chỉ trạng thái tự nhiên, thoải mái, không có sự cố gắng hay nỗ lực một cách giả tạo, gượng gạo nào.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Her speech was unlaboured and captivated the entire audience. (Bài phát biểu của cô ấy rất thanh thoát và lôi cuốn toàn bộ khán giả.)
- He writes with an unlaboured elegance that is hard to imitate. (Anh ấy viết với một sự thanh lịch tự nhiên rất khó bắt chước.)
- The translation reads in an unlaboured, natural style. (Bản dịch đọc lên với một phong cách tự nhiên, không gò ép.)
Các cách sử dụng nâng cao
"unlaboured prose": văn xuôi trôi chảy, tự nhiên.
- The novel is praised for its unlaboured prose and vivid descriptions. (Cuốn tiểu thuyết được khen ngợi vì lối văn xuôi trôi chảy và những miêu tả sống động.)
"an unlaboured manner": cách thức tự nhiên, thoải mái.
- Despite the pressure, she answered the questions in an unlaboured manner. (Bất chấp áp lực, cô ấy trả lời các câu hỏi một cách rất tự nhiên.)
Biến thể và từ gần giống
Unlabored (adj): Đây là cách viết khác (theo chính tả Mỹ) của "unlaboured".
- The American edition uses the spelling "unlabored". (Ấn bản Mỹ sử dụng cách viết "unlabored".)
Effortless (adj): không cần nỗ lực, dễ dàng. (Từ đồng nghĩa gần nghĩa, nhấn mạnh sự dễ dàng.)
- Natural (adj): tự nhiên. (Từ đồng nghĩa rộng hơn.)
Từ đồng nghĩa
- Fluid: lưu loát, trôi chảy.
- Graceful: thanh thoát, duyên dáng.
- Spontaneous: tự phát, tự nhiên.
Từ trái nghĩa
- Laboured/Labored: gò ép, đầy nỗ lực, không tự nhiên.
- Strained: căng thẳng, gượng gạo.
- Awkward: vụng về, lúng túng.
tính từ
- thanh thoát, trôi chảy, lưu loát; tự nhiên, không gò ép (lối thành văn)