unladen

/'ʌn'leid/
Học thuật
Thân thiện
unladen

The dockworkers are busy as they unladen the large wooden crates from the cargo ship.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không chở hàng, không tải trọng: Mô tả trạng thái của một phương tiện vận tải (như xe tải, tàu thuyền) khi không chở hàng hóa hoặc hành khách.
    • Đã được dỡ hàng: Mô tả trạng thái của một phương tiện sau khi hàng hóa đã được lấy ra khỏi .
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The truck returned to the depot unladen. (Chiếc xe tải trở về bãi trong tình trạng không chở hàng.)
    • The unladen weight of the vehicle is 1.5 tons. (Trọng lượng không tải của phương tiện 1,5 tấn.)
    • After delivering the goods, the ship sailed unladen to the next port. (Sau khi giao hàng, con tàu chạy không chở hàng tới cảng tiếp theo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "unladen weight": trọng lượng không tải. Đây một thuật ngữ kỹ thuật phổ biến trong vận tải quy định giao thông, chỉ trọng lượng của phương tiện khi không hàng hóa, nhiên liệu, hành khách hoặc người lái.
    • The law specifies different speed limits for vehicles based on their unladen weight. (Luật quy định các giới hạn tốc độ khác nhau cho phương tiện dựa trên trọng lượng không tải của chúng.)
Biến thể từ gần giống
  • Laden (adj): chở đầy, chất đầy, tải trọng. Đây từ trái nghĩa trực tiếp của "unladen".
    • The lorry was heavily laden with bricks. (Chiếc xe tải chất đầy gạch.)
  • Unload (v): dỡ hàng, bốc dỡ. Đây động từ mô tả hành động dẫn đến trạng thái "unladen".
    • They need to unload the cargo before sunset. (Họ cần dỡ hàng trước khi mặt trời lặn.)
Từ đồng nghĩa
  • Empty (adj): trống rỗng. (Tuy nhiên, "empty" có nghĩa rộng hơn, dùng cho mọi thứ chứ không chỉ phương tiện vận tải.)
  • Without cargo (cụm từ): không hàng hóa.
  • Without load (cụm từ): không tải trọng.
Lưu ý về từ loại
  • Từ nguyên: Từ "unladen" được hình thành bằng cách thêm tiền tố phủ định "un-" vào tính từ "laden" (đã chất đầy, đã chở hàng). Do đó, chủ yếu được sử dụng như một tính từ trong tiếng Anh hiện đại.
  • Dạng động từ : Trong một số từ điển , bạn có thể gặp "unladen" được liệt kê như dạng quá khứ phân từ của động từ "unlade" (có nghĩa "dỡ hàng"). Tuy nhiên, động từ "unlade" này hiện nay rất hiếm khi được sử dụng đã phần lớn được thay thế bởi "unload". Trong hầu hết các ngữ cảnh hiện đại, "unladen" được hiểu sử dụng như một tính từ.
unladen

The dockworkers are busy as they unladen the large wooden crates from the cargo ship.

ngoại động từ unladed; unladed, unladen
  1. dỡ hàng