unlearn
/'ʌn'lə:n/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Quên đi những điều đã học: Chỉ hành động cố ý loại bỏ kiến thức, kỹ năng hoặc thông tin đã tiếp thu trước đây ra khỏi trí nhớ hoặc thói quen.
- Bỏ, gạt bỏ: Chỉ việc chủ động từ bỏ một thói quen, một niềm tin hoặc một cách suy nghĩ cũ đã được hình thành.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- It took me years to unlearn the bad pronunciation habits from my first language. (Tôi mất nhiều năm để quên đi những thói quen phát âm xấu từ tiếng mẹ đẻ.)
- As a manager, he had to unlearn his old methods and adapt to the new technology. (Là một quản lý, anh ấy phải gạt bỏ những phương pháp cũ và thích nghi với công nghệ mới.)
- Sometimes you need to unlearn what you were taught in school to think creatively. (Đôi khi bạn cần quên đi những điều đã được dạy ở trường để tư duy sáng tạo.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To unlearn a bias": Gạt bỏ một định kiến.
- The training program aims to help employees unlearn unconscious biases. (Chương trình đào tạo nhằm giúp nhân viên gạt bỏ những định kiến vô thức.)
- "To unlearn and relearn": Quên đi cái cũ và học lại cái mới (một quá trình liên tục).
- In the digital age, the ability to unlearn and relearn is crucial. (Trong thời đại kỹ thuật số, khả năng quên đi cái cũ và học cái mới là rất quan trọng.)
Biến thể và từ gần giống
- Unlearned (adj): Không được giáo dục, thất học. (Lưu ý: Đây là một từ hoàn toàn khác, phát âm và nghĩa khác với dạng quá khứ của "unlearn").
- He was an unlearned man but very wise in the ways of the world. (Ông ấy là một người thất học nhưng rất khôn ngoan trong cuộc sống.)
- Unlearning (danh động từ): Quá trình chủ động quên đi hoặc từ bỏ kiến thức cũ.
- The unlearning of deep-seated habits requires conscious effort. (Việc từ bỏ những thói quen ăn sâu cần có nỗ lực có ý thức.)
Từ đồng nghĩa
- Discard: Vứt bỏ, loại bỏ (kiến thức, thói quen).
- Shed: Từ bỏ, rũ bỏ (thói quen, niềm tin cũ).
- Abandon: Từ bỏ hoàn toàn.
Từ trái nghĩa
- Learn: Học, tiếp thu.
- Acquire: Thu nhận, đạt được (kiến thức).
- Internalize: Tiếp thu, nội tâm hóa (thành niềm tin).
ngoại động từ unlearnt, unlearned
- quên (những điều đã học)
- bỏ, gạt bỏ
- to unlearn a habitbỏ một thói quen
- to unlearn an ideagạt bỏ một ý nghĩ