unlicked

/'ʌn'likt/
Học thuật
Thân thiện
unlicked

A young man with unlicked hair walks into the classroom.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không chải chuốt, không trau chuốt: Chỉ trạng thái thô mộc, tự nhiên, chưa được gọt giũa hoặc hoàn thiện, thường dùng để nói về ngoại hình, phong cách hoặc tác phẩm nghệ thuật.
    • Thô bỉ, vô lễ: Chỉ thái độ hoặc hành vi thiếu sự tinh tế, lịch sự, hoặc thiếu giáo dục.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • His unlicked appearance made him stand out at the formal dinner. (Vẻ ngoài không chải chuốt của anh ấy khiến anh nổi bật trong bữa tối trang trọng.)
    • The critic dismissed the novel as an unlicked piece of work. (Nhà phê bình bác bỏ cuốn tiểu thuyết như một tác phẩm thô mộc.)
    • Such unlicked behavior is not tolerated in this establishment. (Hành vi thô bỉ như vậy không được chấp nhậncơ sở này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "unlicked cub": Một thành ngữ , nghĩa đen "gấu con chưa được liếm (cho sạch sẽ)", dùng để chỉ một người trẻ tuổi còn thô lỗ, thiếu kinh nghiệm hoặc chưa được rèn giũa.
    • He was just an unlicked cub when he first joined the company, but he learned quickly. (Anh ta chỉ một kẻ thô lỗ thiếu kinh nghiệm khi mới gia nhập công ty, nhưng đã học hỏi rất nhanh.)
Biến thể từ gần giống
  • Unpolished (adj): Không được đánh bóng, thô, chưa trau chuốt.
    • His manners are still unpolished. (Cử chỉ của anh ta vẫn còn thô.)
  • Unrefined (adj): Không tinh luyện, thô, thiếu tinh tế.
    • She found his humor unrefined. ( ấy thấy khiếu hài hước của anh ta thiếu tinh tế.)
  • Rude (adj): Thô lỗ, vô lễ.
    • It is rude to interrupt. (Ngắt lời người khác thô lỗ.)
Từ đồng nghĩa
  • Uncouth: Thô kệch, quê mùa.
  • Crude: Thô thiển, thô bạo.
  • Coarse: Thô, thô lỗ.
Từ trái nghĩa
  • Polished: Trau chuốt, lịch lãm.
  • Refined: Tinh tế, lịch sự.
  • Cultivated: giáo dục, lịch duyệt.
unlicked

A young man with unlicked hair walks into the classroom.

tính từ
  1. không chải chuốt
  2. thô bỉ; vô lễ