unlikeness

Định nghĩa

Danh từ: Sự không giống nhau, sự khác biệt: "unlikeness" chỉ trạng thái hoặc tính chất của việc không sự tương đồng, không giống nhau giữa hai hoặc nhiều đối tượng.

dụ sử dụng
  • (Sự không giống nhau giữa hai anh em sinh đôi đã khiến mọi người ngạc nhiên.)
  • (Mặc dù mối quan hệ thân thiết, nhưng một sự khác biệt rõ ràng trong quan điểm của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to note the unlikeness": ghi nhận sự khác biệt.

    • The researcher noted the unlikeness between the two species. (Nhà nghiên cứu đã ghi nhận sự không giống nhau giữa hai loài.)
  • "a striking unlikeness": một sự khác biệt nổi bật.

    • There is a striking unlikeness between the original painting and the copy. ( một sự khác biệt nổi bật giữa bức tranh gốc bản sao.)
Biến thể từ gần giống
  • Unlike (tính từ/giới từ): không giống, khác với.

    • She is unlike her sister in many ways. ( ấy không giống chị gái mìnhnhiều khía cạnh.)
  • Likeness (danh từ): sự giống nhau, sự tương đồng (trái nghĩa với "unlikeness").

    • There is a strong likeness between the two photographs. ( một sự giống nhau mạnh mẽ giữa hai bức ảnh.)
Từ đồng nghĩa
  • Difference: sự khác biệt.

    • The difference in their personalities is obvious. (Sự khác biệt trong tính cách của họ rõ ràng.)
  • Dissimilarity: sự không tương đồng.

    • The dissimilarity between the two theories is significant. (Sự không tương đồng giữa hai lý thuyết đáng kể.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "unlikeness".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng "unlikeness".

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

unlikeness
The two siblings show a clear unlikeness in their facial features.