inelegance

/in'eligəns/
Học thuật
Thân thiện
inelegance

The dancer's inelegance was apparent in her clumsy movements.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính thiếu trang nhã, tính không thanh nhã: Chất lượng hoặc đặc điểm của việc thiếu sự tinh tế, duyên dáng, hoặc vẻ đẹp tao nhã trong hình thức, hành vi hoặc phong cách.
    • Cái thiếu trang nhã, cái không thanh nhã: Một hành động, biểu hiện, hoặc đặc điểm cụ thể thể hiện sự thiếu tinh tế.
    • Tính thiếu chải chuốt (văn): Trong văn chương, chỉ sự thiếu sự trau chuốt, mượt mà trong cách diễn đạt hoặc cấu trúc.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The inelegance of his apology made the situation worse. (Sự thiếu tế nhị trong lời xin lỗi của anh ta khiến tình huống trở nên tệ hơn.)
    • She was embarrassed by the inelegance of her old furniture. ( ấy cảm thấy ngại ngùng vẻ thiếu sang trọng của đồ đạc .)
    • The critic pointed out the grammatical inelegance in the first draft. (Nhà phê bình chỉ ra sự thiếu trau chuốt về ngữ pháp trong bản thảo đầu tiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a study in inelegance": một dụ điển hình cho sự thiếu tinh tế.

    • His clumsy attempt at dancing was a study in inelegance. (Nỗ lực nhảy múa vụng về của anh ta một minh họa rõ ràng cho sự thiếu duyên dáng.)
  • "to commit an inelegance": phạm phải một hành động thiếu tế nhị.

    • Interrupting the speaker was considered a serious inelegance. (Ngắt lời diễn giả bị coi một hành động rất thiếu tế nhị.)
Biến thể từ gần giống
  • Inelegant (tính từ): thiếu trang nhã, không thanh nhã, vụng về.

    • His manners were inelegant but sincere. (Cử chỉ của anh ta thiếu tinh tế nhưng chân thành.)
  • Elegancy/Elegance (danh từ, từ trái nghĩa): sự thanh nhã, sự tao nhã.

    • She moved with natural elegance. ( ấy di chuyển với vẻ thanh nhã tự nhiên.)
Từ đồng nghĩa
  • Clumsiness: sự vụng về.
  • Gracelessness: sự thiếu duyên dáng.
  • Crudeness: sự thô thiển, sự không tinh tế.
  • Awkwardness: sự lúng túng, vụng về.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "inelegance".)

Thành ngữ liên quan
  • A bull in a china shop: Một cách diễn đạt thành ngữ mô tả sự vụng về, thiếu tinh tế tương tự như "inelegance".
    • He handled the delicate negotiations like a bull in a china shop. (Anh ta xử lý các cuộc đàm phán tế nhị một cách rất vụng về.)
inelegance

The dancer's inelegance was apparent in her clumsy movements.

danh từ
  1. tính thiếu trang nhã, tính không thanh nhã; cái thiếu trang nhã, cái không thanh nhã
  2. tính thiếu chải chuốt (văn)

Từ trái nghĩa