inelegance

/in'eligəns/
danh từ
  1. tính thiếu trang nhã, tính không thanh nhã; cái thiếu trang nhã, cái không thanh nhã
  2. tính thiếu chải chuốt (văn)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

inelegance
The dancer's inelegance was apparent in her clumsy movements.