unliquidated
/'ʌn'likwideitid/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Chưa được thanh toán, chưa được trả hết: Dùng để mô tả một khoản nợ, một nghĩa vụ tài chính, hoặc một khoản tiền phải trả vẫn chưa được giải quyết hoàn toàn về mặt tiền bạc. Nó chỉ trạng thái chưa kết thúc của một giao dịch tài chính.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The company has several unliquidated debts from last year. (Công ty vẫn còn một số khoản nợ chưa thanh toán từ năm ngoái.)
- The claim remains unliquidated until the exact damages are calculated. (Khiếu nại vẫn chưa được thanh toán cho đến khi thiệt hại chính xác được tính toán.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Unliquidated claim": Khiếu nại chưa thanh toán. Đây là một khoản tiền bồi thường hoặc nợ mà số tiền cụ thể chưa được xác định hoặc chưa được trả.
- The court is still processing the unliquidated claim for breach of contract. (Tòa án vẫn đang xử lý khiếu nại chưa thanh toán về vi phạm hợp đồng.)
"Unliquidated damages": Thiệt hại chưa được ấn định. Đây là khoản bồi thường thiệt hại chưa được xác định số tiền cụ thể trước khi xét xử.
- The plaintiff is seeking compensation for unliquidated damages. (Nguyên đơn đang yêu cầu bồi thường cho các thiệt hại chưa được ấn định.)
Biến thể và từ gần giống
Liquidate (động từ): Thanh toán, trả hết (nợ); thanh lý (tài sản).
- They need to liquidate their assets to pay the debt. (Họ cần thanh lý tài sản để trả nợ.)
Liquidation (danh từ): Sự thanh toán; sự thanh lý.
- The business went into liquidation. (Doanh nghiệp đã đi vào thanh lý.)
Liquidated (tính từ): Đã được thanh toán; đã được xác định rõ (về số tiền).
- The liquidated debt was paid in full. (Khoản nợ đã được xác định đã được trả đầy đủ.)
Từ đồng nghĩa
- Outstanding: Còn tồn đọng, chưa thanh toán.
- Unpaid: Chưa được trả tiền.
- Unsettled: Chưa được giải quyết, chưa ổn định (về tài chính).
Từ trái nghĩa
- Liquidated: Đã thanh toán, đã giải quyết.
- Paid: Đã trả.
- Settled: Đã được thanh toán, đã ổn định.
tính từ
- chưa trả hết, chưa thanh toán (nợ)