unloading

Định nghĩa
  1. Danh từ (không đếm được):
    • Hành động dỡ hàng: "unloading" chỉ quá trình lấy hàng hóa ra khỏi một phương tiện vận chuyển (xe tải, tàu thủy, container, v.v.) hoặc khỏi một vật chứa.
    • Công việc dỡ tải: Đây một công đoạn lao động, thường đối lập với "loading" (xếp hàng).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The unloading of the ship took three hours. (Việc dỡ hàng khỏi tàu mất ba giờ đồng hồ.)
    • Workers are responsible for the unloading of cargo from trucks. (Công nhân chịu trách nhiệm dỡ hàng hóa khỏi xe tải.)
    • The unloading area is restricted to authorized personnel only. (Khu vực dỡ hàng chỉ dành cho nhân viên được ủy quyền.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "unloading dock": bến dỡ hàng (khu vực chuyên dụng để dỡ hàng).
    • The truck backed up to the unloading dock. (Chiếc xe tải lùi vào bến dỡ hàng.)
  • "unloading point": điểm dỡ hàng (vị trí cụ thể nơi hàng được lấy ra).
    • Please proceed to the unloading point for inspection. (Vui lòng đến điểm dỡ hàng để kiểm tra.)
Biến thể từ gần giống
  • Unload (động từ): dỡ hàng, tháo dỡ.
    • They will unload the container tomorrow. (Họ sẽ dỡ container vào ngày mai.)
  • Loaded (tính từ): chất đầy hàng.
    • The truck is fully loaded. (Chiếc xe tải đã được chất đầy hàng.)
  • Loader (danh từ): người xếp hàng, máy xếp hàng.
    • The loader is operating the forklift. (Người xếp hàng đang vận hành xe nâng.)
Từ đồng nghĩa
  • Discharge: xả hàng, tháo dỡ (thường dùng trong ngữ cảnh hàng hải hoặc kỹ thuật).
    • The discharge of cargo was completed on schedule. (Việc xả hàng đã hoàn thành đúng tiến độ.)
  • Offloading: dỡ hàng (từ đồng nghĩa phổ biến, thường dùng thay thế cho "unloading").
    • The offloading of the ship began at dawn. (Việc dỡ hàng khỏi tàu bắt đầu vào lúc bình minh.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Unload onto: dỡ hàng lên (một nơi khác).
    • The workers unloaded the boxes onto the conveyor belt. (Công nhân dỡ các thùng hàng lên băng chuyền.)
  • Unload from: dỡ hàng khỏi (một phương tiện).
    • They are unloading the goods from the truck. (Họ đang dỡ hàng hóa khỏi xe tải.)
Thành ngữ liên quan
  • Unload one's problems (thành ngữ, không liên quan trực tiếp đến nghĩa gốc): trút bỏ gánh nặng tinh thần.
    • She needed a friend to unload her problems onto. ( ấy cần một người bạn để trút bỏ những vấn đề của mình.)
  • Unload a secret (thành ngữ): tiết lộ bí mật.
    • He finally unloaded the secret that had been bothering him. (Cuối cùng anh ấy đã tiết lộ bí mật đã làm phiền mình từ lâu.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

unloading
A worker is unloading boxes from a delivery truck.