unyielding

/ n'ji:ldi /
tính từ
  1. cứng, không oằn, không cong
  2. không chịu khuất phục, không chịu nhượng bộ; cứng cỏi

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "unyielding"

Từ có nhắc đến "unyielding"

unyielding
The unyielding rock resisted the force of the chisel.