unyielding

/ n'ji:ldi /
Học thuật
Thân thiện
unyielding

The unyielding rock resisted the force of the chisel.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Cứng, không oằn, không cong: Chỉ tính chất vật của một vật không bị uốn cong, biến dạng hoặc nhún nhường trước lực tác động.
    • Cứng cỏi, không chịu khuất phục, không chịu nhượng bộ: Chỉ thái độ, ý chí hoặc lập trường của một người kiên định, không thay đổi không bị thuyết phục hoặc ép buộc phải từ bỏ quan điểm, mục tiêu của mình.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The door was made of unyielding oak. (Cánh cửa được làm từ gỗ sồi cứng không thể bẻ cong.)
    • She met their demands with an unyielding refusal. ( ấy đáp lại yêu cầu của họ bằng một sự từ chối cứng cỏi.)
    • His unyielding belief in justice inspired many. (Niềm tin không lay chuyển của anh vào công lý đã truyền cảm hứng cho nhiều người.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "unyielding stance/position": lập trường/lập trường cứng rắn, không khoan nhượng.

    • The government maintained an unyielding stance on the issue. (Chính phủ giữ vững lập trường cứng rắn về vấn đề này.)
  • "unyielding resolve/determination": sự quyết tâm/ý chí kiên cường, không lay chuyển.

    • Her unyielding resolve led her to overcome all obstacles. (Sự quyết tâm sắt đá của đã giúp vượt qua mọi trở ngại.)
Biến thể từ gần giống
  • Unyieldingly (phó từ): một cách cứng rắn, không nhượng bộ.
    • He unyieldingly defended his principles. (Ông ấy bảo vệ các nguyên tắc của mình một cách cứng rắn.)
Từ đồng nghĩa
  • Inflexible: cứng nhắc, không linh hoạt (thường về vật chất hoặc nguyên tắc).
  • Adamant: kiên quyết, không lay chuyển.
  • Stubborn: bướng bỉnh, ngoan cố (có thể mang sắc thái tiêu cực hơn).
  • Tenacious: kiên trì, bám chặt (như trong định nghĩa tham khảo: "tenacious to hold it").
  • Pertinacious: dai dẳng, cứng đầu (thường dùng với nghĩa tiêu cực).
Từ trái nghĩa
  • Yielding: mềm dẻo, dễ uốn; dễ nhượng bộ.
  • Flexible: linh hoạt, dễ uốn cong.
  • Pliable: dễ uốn, dễ bảo.
  • Compliant: dễ tuân theo, dễ phục tùng.
Thành ngữ liên quan
  • Stand one's ground: giữ vững lập trường (hành động tương tự như thái độ "unyielding").
    • Despite the pressure, she stood her ground. (Bất chấp áp lực, ấy vẫn giữ vững lập trường.)
unyielding

The unyielding rock resisted the force of the chisel.

tính từ
  1. cứng, không oằn, không cong
  2. không chịu khuất phục, không chịu nhượng bộ; cứng cỏi

Từ chứa "unyielding"

Từ có nhắc đến "unyielding"