unlord
/'ʌn'lɔ:d/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ (ngoại động từ):
- Rút tước phong: Hành động tước bỏ danh hiệu, địa vị lãnh chúa hoặc quý tộc của một người. Đây là một từ cổ, ít được sử dụng trong tiếng Anh hiện đại.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- The king decided to unlord the treacherous noble. (Nhà vua quyết định rút tước phong vị của vị quý tộc phản bội.)
- To unlord someone was a severe punishment in medieval times. (Việc rút tước phong vị của ai đó là một hình phạt nghiêm khắc trong thời trung cổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to unlord a title": tước bỏ một tước hiệu.
- The decree was issued to unlord his title and lands. (Sắc lệnh được ban hành để tước bỏ tước hiệu và đất đai của ông ta.)
Biến thể và từ gần giống
- Lord (n): lãnh chúa, quý tộc.
- Lordly (adj): như một lãnh chúa, kiêu ngạo.
- Lordship (n): tước vị lãnh chúa, sự cai trị.
Từ đồng nghĩa
- Dethrone: phế truất (thường dùng cho vua).
- Depose: phế truất, cách chức.
- Strip of title: tước bỏ danh hiệu.
Từ trái nghĩa
- Ennoble: phong tước quý tộc.
- Lord (v): phong làm lãnh chúa, cai trị.