unloveliness
/'ʌn'lʌvlinis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (không đếm được):
- Tính khó thương, tính không đáng yêu: Chất lượng hoặc đặc điểm của việc thiếu sự dễ thương, quyến rũ hoặc sức hấp dẫn, khiến người khác không thể yêu mến hoặc cảm thấy thiện cảm.
- Vẻ vô duyên: Sự thiếu vắng vẻ duyên dáng, sự thanh lịch hoặc sự hài hòa về mặt thẩm mỹ, tạo ra ấn tượng thô kệch hoặc không thu hút.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The unloveliness of the old, abandoned building was striking. (Vẻ vô duyên của tòa nhà cũ bị bỏ hoang thật nổi bật.)
- He was saddened by the unloveliness in her words. (Anh ấy buồn bã vì tính khó thương trong lời nói của cô.)
- The critic wrote about the unloveliness of the character's actions. (Nhà phê bình đã viết về tính không đáng yêu trong hành động của nhân vật.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "The unloveliness of truth": Sự thật trần trụi, khó chấp nhận.
- Sometimes we must face the unloveliness of truth. (Đôi khi chúng ta phải đối mặt với sự thật trần trụi, khó chấp nhận.)
- "An unloveliness of spirit": Sự xấu xa, độc ác trong tâm hồn.
- The villain's deeds revealed an unloveliness of spirit. (Những hành động của kẻ phản diện đã lộ ra sự xấu xa trong tâm hồn.)
Biến thể và từ gần giống
- Unlovely (tính từ): Khó thương, không đáng yêu, vô duyên.
- The room had an unlovely appearance. (Căn phòng có vẻ ngoài vô duyên.)
- Loveliness (danh từ): Vẻ đáng yêu, sự xinh đẹp, duyên dáng. (Đây là từ trái nghĩa trực tiếp).
- We admired the loveliness of the garden. (Chúng tôi ngưỡng mộ vẻ đẹp duyên dáng của khu vườn.)
Từ đồng nghĩa
- Ugliness: Sự xấu xí.
- Unattractiveness: Sự không hấp dẫn, sự thiếu thu hút.
- Homeliness (theo nghĩa Mỹ): Vẻ ngoài bình thường, không đẹp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ (phrasal verb) trực tiếp nào được hình thành từ danh từ 'unloveliness')
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ 'unloveliness')
danh từ
- tính khó thương, tính không đáng yêu
- vẻ vô duyên