unmaidenly

/'ʌn'meidnli/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không xứng đáng một gái, không phù hợp với một gái: Dùng để miêu tả hành vi, cử chỉ hoặc thái độ được cho không phù hợp với các chuẩn mực xã hội truyền thống dành cho một thiếu nữ, như sự dịu dàng, nết na, hoặc kín đáo.
    • Không dịu dàng, không nữ tính: Chỉ sự thiếu vắng những phẩm chất được kỳ vọngmột gái theo quan niệm .
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Her loud and boisterous laughter was considered unmaidenly in that conservative society. (Tiếng cười to ồn ào của ấy bị coi không xứng đáng một gái trong xã hội bảo thủ đó.)
    • Reading such adventurous novels was deemed an unmaidenly pastime. (Việc đọc những cuốn tiểu thuyết phiêu lưu như vậy bị coi thú tiêu khiển không phù hợp với một gái.)
    • She was scolded for her unmaidenly conduct at the party. ( ấy bị mắng cách cư xử không dịu dàng của mình tại bữa tiệc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "unmaidenly boldness": sự táo bạo không phù hợp với một thiếu nữ.

    • Her direct proposal was seen as an act of unmaidenly boldness. (Lời cầu hôn trực tiếp của bị xem một hành động táo bạo không phù hợp với một gái.)
  • "unmaidenly pursuits": những mối quan tâm/theo đuổi không thích hợp cho con gái (theo quan niệm ).

    • In the 19th century, studying politics was often considered an unmaidenly pursuit. (Vào thế kỷ 19, việc nghiên cứu chính trị thường bị coi mối quan tâm không thích hợp cho con gái.)
Biến thể từ gần giống
  • Maidenly (adj): nết na, dịu dàng, đúng mực (như một thiếu nữ). Đây từ gốc, trái nghĩa với "unmaidenly".

    • She behaved with maidenly modesty. ( ấy cư xử với sự e lệ nết na của một thiếu nữ.)
  • Unladylike (adj): không đứng đắn, không thanh lịch (như một quý /quý ). Nghĩa gần giống nhưng thường dùng cho phụ nữ trưởng thành hơn.

    • Slouching in your chair is unladylike. (Ngồi thụp xuống ghế không đứng đắn.)
Từ đồng nghĩa
  • Unfeminine: không nữ tính.
  • Immodest: không khiêm tốn, không kín đáo (trong ngữ cảnh này).
  • Improper: không đúng đắn, không phù hợp.
Từ trái nghĩa
  • Maidenly: nết na, dịu dàng.
  • Ladylike: đứng đắn, thanh lịch.
  • Demure: e lệ, kín đáo.
  • Modest: khiêm tốn, giản dị.
Lưu ý về sử dụng
  • Từ này mang sắc thái cổ xưa tính phê phán, phản ánh các chuẩn mực xã hội khắt khe lỗi thời về vai trò giới. Ngày nay, ít được sử dụng trong văn nói thông thường thường xuất hiện trong văn học lịch sử, tiểu thuyết cổ điển, hoặc khi bàn về các quan điểm xã hội trong quá khứ.
  • Việc sử dụng từ này trong bối cảnh hiện đại có thể hàm ý chỉ trích những định kiến .
tính từ
  1. không xứng đáng một gái, không phù hợp với một gái; không dịu dàng