unmailable

/'ʌn'meiləbl/
Học thuật
Thân thiện
unmailable

A postal worker sets aside an unmailable package.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không thể gửi qua bưu điện: Mô tả một vật phẩm, bưu kiện hoặc thư từ không đáp ứng các quy định, tiêu chuẩn về kích thước, trọng lượng, nội dung hoặc đóng gói để được chấp nhận vận chuyển bởi dịch vụ bưu chính.
    • Không được phép gửi qua bưu điện: Chỉ những vật phẩm bị cấm hoặc hạn chế vận chuyển theo quy định của luật pháp hoặc chính sách bưu chính.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The package was returned because it was unmailable due to improper packaging. (Bưu kiện bị trả lại không thể gửi qua bưu điện do đóng gói không đúng cách.)
    • Certain hazardous materials are considered unmailable for safety reasons. (Một số vật liệu nguy hiểm bị coi không được gửi qua bưu điện lý do an toàn.)
    • The letter was declared unmailable because it lacked a proper address. ( thư bị tuyên bố không thể gửi qua bưu điện thiếu địa chỉ chính xác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Deemed unmailable": Được xem xét/đánh giá không thể gửi.

    • Items containing lithium batteries may be deemed unmailable by some postal services. (Các vật phẩm chứa pin lithium có thể bị một số dịch vụ bưu chính đánh giá không thể gửi.)
  • "Render something unmailable": Làm cho thứ đó trở nên không thể gửi được.

    • Damaging the postal barcode can render the parcel unmailable. (Làm hỏng vạch bưu chính có thể khiến bưu kiện trở nên không thể gửi được.)
Biến thể từ gần giống
  • Mailable (adj): Có thể gửi qua bưu điện (từ trái nghĩa trực tiếp).

    • Please ensure your item is mailable before going to the post office. (Vui lòng đảm bảo vật phẩm của bạn có thể gửi qua bưu điện trước khi đến bưu điện.)
  • Nonmailable (adj): Không thể gửi qua bưu điện (từ đồng nghĩa, thường dùng trong văn bản quy định chính thức).

  • Undeliverable (adj): Không thể phát được (nhấn mạnh vào việc không thể giao đến người nhận, có thể do địa chỉ sai, trong khi 'unmailable' nhấn mạnh vào việc không được chấp nhận để bắt đầu quá trình gửi).
Từ đồng nghĩa
  • Nonmailable: Không thể gửi qua bưu điện (từ chính thức).
  • Prohibited: Bị cấm.
  • Unsendable: Không thể gửi đi (nghĩa rộng hơn, không chỉ qua bưu điện).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này tính từ, không phrasal verb đi kèm)

Thành ngữ liên quan

(Từ này không thường xuất hiện trong thành ngữ)

unmailable

A postal worker sets aside an unmailable package.

tính từ
  1. không thể gửi qua bưu điện, không được gửi qua bưu điện

Từ gần giống