unmanageably

unmanageably

The house is unmanageably large for one person.

Định nghĩa

Trạng từ: "unmanageably" có nghĩa một cách không thể quản lý được, một cách khó kiểm soát hoặc khó xử. Từ này thường được dùng để miêu tả một tình huống, một vật, hoặc một hành vimức độ quá lớn, quá phức tạp, hoặc quá hỗn loạn đến nỗi không thể kiểm soát hoặc quản lý một cách hiệu quả.

dụ sử dụng
  • (Dự án trở nên lớn một cách không thể quản lý được, với quá nhiều nhiệm vụ không đủ nhân công.)
  • (Tính khí của ấy bùng lên một cách khó kiểm soát trong cuộc tranh luận.)
  • (Khoản nợ trở nên cao một cách không thể quản lý được sau nhiều năm lập kế hoạch tài chính kém.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • unmanageably complex: phức tạp một cách không thể quản lý được, thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc tổ chức.

    • The software system became unmanageably complex after multiple updates. (Hệ thống phần mềm trở nên phức tạp một cách không thể quản lý được sau nhiều lần cập nhật.)
  • unmanageably wild: hoang dã một cách không thể kiểm soát, thường dùng để miêu tả thiên nhiên hoặc hành vi động vật.

    • The garden grew unmanageably wild after being left untended for years. (Khu vườn trở nên hoang dã một cách không thể kiểm soát sau khi bị bỏ bê trong nhiều năm.)
Biến thể từ gần giống
  • Unmanageable (tính từ): không thể quản lý được, khó kiểm soát.

    • The child's behavior was unmanageable. (Hành vi của đứa trẻ không thể quản lý được.)
  • Manageably (trạng từ): một cách có thể quản lý được (trái nghĩa).

    • We divided the tasks manageably among the team. (Chúng tôi chia các nhiệm vụ một cách có thể quản lý được giữa nhóm.)
Từ đồng nghĩa
  • Chaotically: một cách hỗn loạn.
  • Uncontrollably: một cách không thể kiểm soát.
  • Impractically: một cách không thực tế (khi nói về kích thước hoặc mức độ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Grow unmanageably: phát triển đến mức không thể quản lý được.

    • The company grew unmanageably after rapid expansion. (Công ty phát triển đến mức không thể quản lý được sau khi mở rộng nhanh chóng.)
  • Become unmanageably: trở nên không thể quản lý được.

    • The situation became unmanageably tense. (Tình hình trở nên căng thẳng một cách không thể quản lý được.)
Thành ngữ liên quan
  • Out of hand: mất kiểm soát (tương tự nghĩa với "unmanageably").
    • The party got out of hand and became unmanageably loud. (Bữa tiệc mất kiểm soát trở nên ồn ào một cách không thể quản lý được.)

Từ gần giống