unmanageable
/ʌn'mænidʤəbl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Khó quản lý, khó kiểm soát: Dùng để mô tả một người, tình huống hoặc sự việc rất khó để điều khiển, kiểm soát hoặc xử lý một cách hiệu quả.
- Khó dạy bảo, cứng đầu: Thường dùng để mô tả trẻ em hoặc người có hành vi không chịu nghe lời, không tuân theo sự hướng dẫn.
- Khó sử dụng, cồng kềnh: Dùng để mô tả một đồ vật, máy móc hoặc thứ gì đó có kích thước, hình dạng hoặc tính chất khiến nó khó cầm nắm, vận hành hoặc xử lý.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The project became unmanageable due to its enormous scope and tight deadline. (Dự án trở nên khó quản lý do phạm vi quá lớn và thời hạn quá gấp.)
- Her hair was thick and unmanageable in the humid weather. (Tóc cô ấy dày và khó chải chuốt trong thời tiết ẩm ướt.)
- The teacher found the new student to be quite unmanageable in class. (Giáo viên thấy học sinh mới khá cứng đầu, khó dạy bảo trong lớp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to become unmanageable": trở nên không thể kiểm soát được.
- The debt crisis quickly became unmanageable for the small country. (Cuộc khủng hoảng nợ nhanh chóng trở nên không thể kiểm soát đối với quốc gia nhỏ bé đó.)
- "an unmanageable burden": một gánh nặng không thể gánh vác.
- Caring for three sick relatives at once was an unmanageable burden. (Chăm sóc cùng lúc ba người thân bị bệnh là một gánh nặng không thể đảm đương.)
Biến thể và từ gần giống
- Unmanageably (phó từ): một cách khó kiểm soát, khó xử lý.
- The costs have risen unmanageably. (Chi phí đã tăng lên một cách khó kiểm soát.)
- Manageable (tính từ, trái nghĩa): có thể quản lý được, dễ xử lý.
- Let's break the big task into smaller, manageable parts. (Hãy chia nhiệm vụ lớn thành những phần nhỏ hơn, dễ quản lý hơn.)
Từ đồng nghĩa
- Uncontrollable: không thể kiểm soát.
- Ungovernable: không thể cai quản, không thể điều khiển.
- Intractable: khó điều khiển, khó xử lý, bướng bỉnh.
- Unwieldy: cồng kềnh, khó sử dụng (thường cho đồ vật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ tính từ "unmanageable")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "unmanageable")
tính từ
- khó trông nom, khó quản lý (công việc...)
- khó dạy; cứng đầu cứng cổ (trẻ con)
- khó cầm, khó sử dụng (đồ vật, máy móc...)
- khó làm chủ được, không làm chủ được (tình hình...)