unmantle
/'ʌn'mæntl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ (ngoại động từ):
- Bỏ khăn choàng ra: Hành động cởi bỏ, tháo ra một vật che phủ như áo choàng, màn che hoặc lớp phủ bên ngoài.
- Không che phủ, mở ra: Hành động làm lộ ra, để lộ cái gì đó bằng cách dỡ bỏ lớp che đậy hoặc bảo vệ bên ngoài.
Ví dụ sử dụng
- (Bức tượng đã được mở lớp phủ ra để lộ vẻ đẹp nguyên bản của nó.)
- (Anh ấy đã bỏ lớp vải bảo vệ ra khỏi tấm gương cổ một cách cẩn thận.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Nghĩa ẩn dụ: Có thể dùng để chỉ việc vạch trần, tiết lộ một sự thật, bí mật hoặc bản chất thật sự đã bị che giấu.
- The investigation unmantled a complex network of corruption. (Cuộc điều tra đã vạch trần một mạng lưới tham nhũng phức tạp.)
Biến thể và từ gần giống
- Unmantling (danh động từ): Hành động bỏ lớp phủ, sự vạch trần.
- The unmantling of the artifact must be done by experts. (Việc tháo lớp phủ của cổ vật phải được thực hiện bởi các chuyên gia.)
- Mantle (động từ): Che phủ, bao bọc (nghĩa trái ngược).
- Snow mantled the mountain peaks. (Tuyết phủ trắng các đỉnh núi.)
Từ đồng nghĩa
- Uncover: Làm lộ ra, vạch trần.
- Reveal: Tiết lộ, để lộ.
- Expose: Phơi bày, phô ra.
Từ trái nghĩa
- Mantle: Che phủ, bao bọc.
- Cover: Che đậy, phủ lên.
- Conceal: Giấu giếm, che giấu.
ngoại động từ
- bỏ khăn choàng ra
- không che phủ, mở ra