unmantle

/'ʌn'mæntl/
Học thuật
Thân thiện
unmantle

A king unmantles his royal cloak before entering the temple.

Định nghĩa
  1. Động từ (ngoại động từ):
    • Bỏ khăn choàng ra: Hành động cởi bỏ, tháo ra một vật che phủ như áo choàng, màn che hoặc lớp phủ bên ngoài.
    • Không che phủ, mở ra: Hành động làm lộ ra, để lộ cái đó bằng cách dỡ bỏ lớp che đậy hoặc bảo vệ bên ngoài.
dụ sử dụng
  • (Bức tượng đã được mở lớp phủ ra để lộ vẻ đẹp nguyên bản của .)
  • (Anh ấy đã bỏ lớp vải bảo vệ ra khỏi tấm gương cổ một cách cẩn thận.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Nghĩa ẩn dụ: Có thể dùng để chỉ việc vạch trần, tiết lộ một sự thật, bí mật hoặc bản chất thật sự đã bị che giấu.
    • The investigation unmantled a complex network of corruption. (Cuộc điều tra đã vạch trần một mạng lưới tham nhũng phức tạp.)
Biến thể từ gần giống
  • Unmantling (danh động từ): Hành động bỏ lớp phủ, sự vạch trần.
    • The unmantling of the artifact must be done by experts. (Việc tháo lớp phủ của cổ vật phải được thực hiện bởi các chuyên gia.)
  • Mantle (động từ): Che phủ, bao bọc (nghĩa trái ngược).
    • Snow mantled the mountain peaks. (Tuyết phủ trắng các đỉnh núi.)
Từ đồng nghĩa
  • Uncover: Làm lộ ra, vạch trần.
  • Reveal: Tiết lộ, để lộ.
  • Expose: Phơi bày, phô ra.
Từ trái nghĩa
  • Mantle: Che phủ, bao bọc.
  • Cover: Che đậy, phủ lên.
  • Conceal: Giấu giếm, che giấu.
unmantle

A king unmantles his royal cloak before entering the temple.

ngoại động từ
  1. bỏ khăn choàng ra
  2. không che phủ, mở ra