unmarry

/'ʌn'mæri/
Học thuật
Thân thiện
unmarry

A couple decides to unmarry after many years.

Định nghĩa
  1. Động từ (ngoại động từ):

    • Ly hôn, ly dị (với ai đó): Hành động chấm dứt mối quan hệ hôn nhân một cách hợp pháp.
    • Làm cho (ai đó) không còn tình trạng kết hôn: Hành động khiến một người trở lại trạng thái độc thân sau khi đã kết hôn.
  2. Động từ (nội động từ):

    • Ly hôn, ly dị: Hành động tự mình chấm dứt cuộc hôn nhân.
dụ sử dụng
  • Động từ (ngoại động từ):

    • After years of unhappiness, she decided to unmarry him. (Sau nhiều năm không hạnh phúc, ấy quyết định ly dị anh ta.)
    • The court's ruling effectively unmarries the couple. (Phán quyết của tòa án trên thực tế đã ly hôn cặp đôi đó.)
  • Động từ (nội động từ):

    • They agreed to unmarry after realizing they wanted different things in life. (Họ đồng ý ly hôn sau khi nhận ra họ muốn những điều khác biệt trong cuộc sống.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To unmarry someone from something": Tách ai đó ra khỏi một sự ràng buộc hoặc liên kết chặt chẽ (dùng theo nghĩa ẩn dụ).
    • The new policy aims to unmarry economic growth from environmental degradation. (Chính sách mới nhằm mục đích tách rời tăng trưởng kinh tế khỏi sự suy thoái môi trường.)
Biến thể từ gần giống
  • Unmarried (tính từ): Chưa kết hôn, độc thân.
    • He is still unmarried at the age of 40. (Anh ấy vẫn độc thântuổi 40.)
Từ đồng nghĩa
  • Divorce (động từ): Ly hôn, ly dị.
  • Annul (động từ): Hủy bỏ (hôn nhân), tuyên bố hôn nhân vô hiệu.
Lưu ý về cách dùng
  • Từ "unmarry" ít phổ biến hơn trong văn nói hàng ngày so với "divorce". thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng, pháp hoặc mang tính văn chương.
  • "Unmarry" nhấn mạnh vào hành động đảo ngược trạng thái "kết hôn" (married), trả lại trạng thái ban đầu.
unmarry

A couple decides to unmarry after many years.

ngoại động từ
  1. chưa ly hôn, ly dị
nội động từ
  1. ly hôn, ly dị