unmastered
/'ʌn'mɑ:stəd/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không kiềm chế được, không chế ngự được: Trạng thái không thể kiểm soát, điều khiển hoặc làm chủ một cái gì đó, như cảm xúc, kỹ năng hoặc tình huống.
- Không khắc phục được, không vượt qua được: Chỉ một khó khăn, trở ngại hoặc vấn đề chưa thể giải quyết hoặc chinh phục.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- His unmastered anger often led to arguments. (Cơn giận không kiềm chế được của anh ấy thường dẫn đến những cuộc tranh cãi.)
- The unmastered fear of public speaking held her back in her career. (Nỗi sợ nói trước đám đông không khắc phục được đã kìm hãm sự nghiệp của cô ấy.)
- These are unmastered challenges that we must face. (Đây là những thách thức chưa vượt qua được mà chúng ta phải đối mặt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "remain unmastered": vẫn chưa được làm chủ, vẫn chưa bị chế ngự.
- The complex technique remained unmastered by most students. (Kỹ thuật phức tạp vẫn chưa được hầu hết sinh viên làm chủ.)
- "leave something unmastered": để cái gì đó ở trạng thái chưa thành thạo/chưa chinh phục được.
- He left the piano sonata unmastered and moved on to a new piece. (Anh ấy để bản sonata piano ở trạng thái chưa chơi thành thạo và chuyển sang một bản nhạc mới.)
Biến thể và từ gần giống
- Master (v): làm chủ, thành thạo, chế ngự.
- She mastered three foreign languages. (Cô ấy đã thành thạo ba ngoại ngữ.)
- Mastered (adj): đã được làm chủ, đã thành thạo, đã chế ngự được.
- A mastered skill. (Một kỹ năng đã thành thạo.)
Từ đồng nghĩa
- Uncontrolled: không được kiểm soát.
- Unconquered: chưa bị chinh phục.
- Unsubdued: chưa bị khuất phục, chưa bị dẹp yên.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "unmastered" vì đây là một tính từ.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "unmastered".)
tính từ
- không kiềm chế được, không chế ngự được
- không khắc phục được, không vượt qua được