unmasticable

/'ʌn'mæstikəbl/
Học thuật
Thân thiện
unmasticable

This steak is completely unmasticable.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không nhai được: Mô tả tính chất của thức ăn hoặc vật chất quá cứng, quá dai, hoặc kết cấu khiến cho việc nhai bằng răng trở nên khó khăn hoặc không thể thực hiện được.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The meat was so tough and unmasticable that I had to spit it out. (Miếng thịt quá dai không nhai được đến nỗi tôi phải nhổ ra.)
    • Some raw vegetables can be unmasticable for people with dental problems. (Một số loại rau sống có thể không nhai được đối với những người vấn đề về răng.)
    • The old bread had become hard and unmasticable. (Bánh mì đã trở nên cứng không nhai được.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng trong bối cảnh ẩm thực hoặc dinh dưỡng: Thường dùng để mô tả khiếm khuyết trong chế biến hoặc chất lượng thực phẩm.

    • The chef rejected the cut of beef because it was deemed unmasticable. (Đầu bếp đã loại bỏ miếng thịt được đánh giá không nhai được.)
  • Dùng trong bối cảnh y tế hoặc chăm sóc sức khỏe: Có thể dùng để mô tả thức ăn không phù hợp với bệnh nhân gặp khó khăn trong việc nhai nuốt.

    • For patients with dysphagia, unmasticable foods pose a choking hazard. (Đối với bệnh nhân khó nuốt, thức ăn không nhai được mối nguy hiểm gây nghẹt thở.)
Biến thể từ gần giống
  • Masticable (tính từ): Có thể nhai được. (Đây từ trái nghĩa trực tiếp).
  • Chewable (tính từ): Có thể nhai được (thường dùng cho thuốc dạng viên nhai hoặc kẹo).
  • Inedible (tính từ): Không ăn được (nghĩa rộng hơn, bao gồm cả việc không thể nhai hoặc độc hại).
Từ đồng nghĩa
  • Unchewable: Không nhai được (nghĩa gần như tương đương).
  • Tough: Dai, cứng (có thể dẫn đến việc không nhai được).
  • Hard: Cứng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này tính từ, không phrasal verb đi kèm)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "unmasticable")

unmasticable

This steak is completely unmasticable.

tính từ
  1. không nhai được