unmaterial

/'ʌnmə'tiəriəl/
Học thuật
Thân thiện
unmaterial

An artist focuses on capturing the unmaterial beauty of a sunset.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Phi vật chất: "unmaterial" mô tả những thứ không dạng vật , không thể sờ thấy, nhìn thấy hoặc đo lường bằng các giác quan thông thường. chỉ những thứ thuộc về tinh thần, tư tưởng hoặc tâm linh.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Happiness is an unmaterial concept. (Hạnh phúc một khái niệm phi vật chất.)
    • The value of friendship is completely unmaterial. (Giá trị của tình bạn hoàn toàn phi vật chất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "unmaterial wealth": của cải phi vật chất (như kiến thức, hạnh phúc).

    • He believes that unmaterial wealth, like wisdom and peace, is more important than money. (Anh ấy tin rằng của cải phi vật chất, như trí tuệ sự bình an, quan trọng hơn tiền bạc.)
  • "unmaterial evidence": bằng chứng phi vật chất (như lời khai, cảm xúc).

    • The court considered the witness's testimony as unmaterial evidence. (Tòa án coi lời khai của nhân chứng bằng chứng phi vật chất.)
Biến thể từ gần giống
  • Immaterial (adj): phi vật chất, không quan trọng. (Đây từ phổ biến hơn với nghĩa tương tự.)

    • The details are immaterial to the main point. (Những chi tiết đó không quan trọng đối với ý chính.)
  • Non-material (adj): phi vật chất. (Cách diễn đạt khác với nghĩa tương tự.)

    • She focuses on non-material aspects of life. ( ấy tập trung vào những khía cạnh phi vật chất của cuộc sống.)
Từ đồng nghĩa
  • Intangible: vô hình, không sờ thấy được.
  • Incorporeal: không thực thể, phi vật chất.
  • Spiritual: thuộc về tinh thần, tâm linh.
Từ trái nghĩa
  • Material: vật chất, hữu hình.
  • Physical: thuộc về vật , thể chất.
  • Tangible: hữu hình, có thể sờ thấy.
unmaterial

An artist focuses on capturing the unmaterial beauty of a sunset.

tính từ
  1. phi vật chất