unmeaning
/ʌn'mi:niɳ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không có nghĩa, vô nghĩa: "Unmeaning" mô tả một từ, cụm từ, biểu hiện hoặc hành động không có ý nghĩa, không truyền đạt được thông tin hoặc mục đích rõ ràng.
- Không có ý định, không chủ ý: "Unmeaning" cũng có thể mô tả một hành động được thực hiện mà không có chủ đích hoặc ý định cụ thể nào.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- He gave an unmeaning smile that revealed nothing of his thoughts. (Anh ấy nở một nụ cười vô nghĩa không tiết lộ gì về suy nghĩ của mình.)
- The scribbles on the paper were just unmeaning marks. (Những nét nguệch ngoạc trên giấy chỉ là những dấu vết vô nghĩa.)
- Her apology seemed unmeaning, as she repeated the same mistake. (Lời xin lỗi của cô ấy dường như không có chủ ý, vì cô ấy lại lặp lại sai lầm tương tự.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Unmeaning look/glance/stare": Cái nhìn vô hồn, trống rỗng, không biểu lộ cảm xúc hay suy nghĩ.
- He stared out the window with an unmeaning gaze. (Anh ta nhìn chằm chằm ra cửa sổ với ánh mắt vô hồn.)
"Unmeaning noise/sound": Âm thanh vô nghĩa, không thể hiện điều gì.
- The machine emitted a series of unmeaning beeps. (Cỗ máy phát ra một chuỗi tiếng bíp vô nghĩa.)
Biến thể và từ gần giống
- Meaningless (adj): Vô nghĩa, không có ý nghĩa. (Từ đồng nghĩa gần nhất).
- Unintentional (adj): Vô tình, không cố ý. (Nhấn mạnh vào việc thiếu chủ đích).
- Vacant (adj): Trống rỗng, vô hồn (thường dùng cho biểu cảm khuôn mặt).
- Senseless (adj): Vô nghĩa, vô lý, không hợp lý.
Từ đồng nghĩa
- Pointless: Vô ích, không có mục đích.
- Empty: Trống rỗng, không có nội dung.
- Inane: Ngớ ngẩn, rỗng tuếch.
- Absurd: Phi lý, vô lý.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "unmeaning" vì đây là một tính từ.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "unmeaning".)
tính từ
- không có nghĩa, vô nghĩa
- không có ý định, không chủ ý