unmeant

/'ʌn'ment/
Học thuật
Thân thiện
unmeant

The apology was unmeant and caused confusion.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không ý định, không cố ý: Mô tả điều đó (thường lời nói, hành động hoặc kết quả) xảy ra không chủ đích, ý định từ trước của người thực hiện. ngụ ý sự vô tình, không chủ tâm.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Her unmeant comment hurt his feelings. (Lời nhận xét không cố ý của ấy đã làm tổn thương cảm xúc của anh ta.)
    • I apologize for the unmeant offense. (Tôi xin lỗi sự xúc phạm không chủ ý.)
    • The damage was completely unmeant. (Sự thiệt hại đó hoàn toàn không cố ý.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "unmeant consequences": những hậu quả ngoài ý muốn.

    • The policy had many unmeant consequences for small businesses. (Chính sách đã dẫn đến nhiều hậu quả ngoài ý muốn đối với các doanh nghiệp nhỏ.)
  • "an unmeant slight": một sự xem thường/khiếm nhã vô tình.

    • He spent the evening worrying about an unmeant slight from his boss. (Anh ấy dành cả buổi tối lo lắng về một sự khiếm nhã vô tình từ sếp của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Unintended (adj): không chủ đích, ngoài ý muốn. (Từ đồng nghĩa gần nhất, phổ biến hơn).
  • Inadvertent (adj): do sơ suất, vô ý. (Nhấn mạnh tính chất do bất cẩn, không chú ý).
  • Accidental (adj): tình cờ, ngẫu nhiên. (Nhấn mạnh sự tình cờ xảy ra).
Từ đồng nghĩa
  • Unintentional: không chủ tâm.
  • Involuntary: không tự nguyện, ngoài ý muốn.
  • Unplanned: không kế hoạch, ngoài dự tính.
Từ trái nghĩa
  • Meant: chủ ý, ý định.
  • Intentional: cố ý, chủ tâm.
  • Deliberate: cố ý, suy tính.
  • Premeditated: tính toán, suy tính trước.
unmeant

The apology was unmeant and caused confusion.

tính từ
  1. không ý định