unmelodiousness

/'ʌnmi'loudjəsnis/
Học thuật
Thân thiện
unmelodiousness

The singer's unmelodiousness made the audience wince.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính chất không êm tai, tính không du dương: Chỉ đặc điểm của âm thanh, giai điệu hoặc giọng nói thiếu sự hài hòa, dễ chịu, gây cảm giác khó chịu khi nghe.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The unmelodiousness of the street noise made it hard to concentrate. (Tính không êm tai của tiếng ồn đường phố khiến việc tập trung trở nên khó khăn.)
    • Critics noted the unmelodiousness of the singer's harsh vocal style. (Các nhà phê bình nhận xét về tính không du dương trong phong cách hát khàn khàn của ca sĩ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the sheer unmelodiousness of": nhấn mạnh mức độ hoàn toàn không êm tai của một thứ đó.
    • He was struck by the sheer unmelodiousness of the industrial sounds. (Anh ấy bị ấn tượng bởi mức độ hoàn toàn không êm tai của những âm thanh công nghiệp.)
Biến thể từ gần giống
  • Unmelodious (tính từ): không êm tai, không du dương.

    • The unmelodious chant echoed in the hall. (Câu tụng ca không êm tai vang vọng trong hội trường.)
  • Melodiousness (danh từ): tính chất êm tai, du dương (nghĩa trái ngược).

    • Everyone admired the melodiousness of her voice. (Mọi người đều ngưỡng mộ sự du dương trong giọng hát của ấy.)
Từ đồng nghĩa
  • Dissonance: sự chói tai, sự không hài hòa về âm thanh.
  • Cacophony: sự hỗn độn, chói tai của nhiều âm thanh khó chịu.
  • Harshness: sự thô ráp, chói tai (về âm thanh).
Từ trái nghĩa
  • Melodiousness: tính du dương, êm tai.
  • Harmony: sự hài hòa.
  • Euphony: tính êm tai, dễ chịu.
unmelodiousness

The singer's unmelodiousness made the audience wince.

danh từ
  1. tính không êm tai