unmercenary

/'ʌn'mə:sinəri/
Học thuật
Thân thiện
unmercenary

A true artist creates from an unmercenary love of beauty.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không hám lợi, không vụ lợi: Mô tả một người hoặc hành động không bị thúc đẩy bởi lợi ích tài chính hay mong muốn được trả công; hành động lý do vị tha, nguyên tắc hoặc lợi ích chung.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Her unmercenary motives for volunteering were truly admirable. (Động cơ không vụ lợi của ấy khi làm tình nguyện thật đáng ngưỡng mộ.)
    • He provided legal advice in an unmercenary spirit, seeking only justice. (Ông ấy đưa ra lời khuyên pháp với tinh thần không hám lợi, chỉ tìm kiếm công lý.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "unmercenary service": dịch vụ không tiền, phục vụ không vụ lợi.

    • The clinic was built on the principle of unmercenary service to the poor. (Phòng khám được xây dựng dựa trên nguyên tắc phục vụ không vụ lợi cho người nghèo.)
  • "an unmercenary attitude": thái độ không chạy theo lợi nhuận.

    • In a world driven by profit, his unmercenary attitude was rare. (Trong một thế giới chạy theo lợi nhuận, thái độ không hám lợi của anh ấy thật hiếm có.)
Biến thể từ gần giống
  • Unmercenariness (danh từ): đức tính không hám lợi, sự không vụ lợi.
    • The unmercenariness of his work earned him great respect. (Đức tính không vụ lợi trong công việc của ông đã mang lại cho ông sự kính trọng lớn.)
Từ đồng nghĩa
  • Altruistic: vị tha.
  • Disinterested: vô tư, không tư lợi.
  • Unselfish: không ích kỷ.
Từ trái nghĩa
  • Mercenary: chỉ tiền, hám lợi.
  • Venal: có thể mua chuộc, tham lam.
  • Greedy: tham lam.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ tính từ "unmercenary").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "unmercenary").

unmercenary

A true artist creates from an unmercenary love of beauty.

tính từ
  1. không hám lợi, không vụ lợi

Từ tương tự