unmercenary
/'ʌn'mə:sinəri/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không hám lợi, không vụ lợi: Mô tả một người hoặc hành động không bị thúc đẩy bởi lợi ích tài chính hay mong muốn được trả công; hành động vì lý do vị tha, nguyên tắc hoặc lợi ích chung.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Her unmercenary motives for volunteering were truly admirable. (Động cơ không vụ lợi của cô ấy khi làm tình nguyện thật đáng ngưỡng mộ.)
- He provided legal advice in an unmercenary spirit, seeking only justice. (Ông ấy đưa ra lời khuyên pháp lý với tinh thần không hám lợi, chỉ tìm kiếm công lý.)
Các cách sử dụng nâng cao
"unmercenary service": dịch vụ không vì tiền, phục vụ không vụ lợi.
- The clinic was built on the principle of unmercenary service to the poor. (Phòng khám được xây dựng dựa trên nguyên tắc phục vụ không vụ lợi cho người nghèo.)
"an unmercenary attitude": thái độ không chạy theo lợi nhuận.
- In a world driven by profit, his unmercenary attitude was rare. (Trong một thế giới chạy theo lợi nhuận, thái độ không hám lợi của anh ấy thật hiếm có.)
Biến thể và từ gần giống
- Unmercenariness (danh từ): đức tính không hám lợi, sự không vụ lợi.
- The unmercenariness of his work earned him great respect. (Đức tính không vụ lợi trong công việc của ông đã mang lại cho ông sự kính trọng lớn.)
Từ đồng nghĩa
- Altruistic: vị tha.
- Disinterested: vô tư, không vì tư lợi.
- Unselfish: không ích kỷ.
Từ trái nghĩa
- Mercenary: chỉ vì tiền, hám lợi.
- Venal: có thể mua chuộc, tham lam.
- Greedy: tham lam.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ tính từ "unmercenary").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "unmercenary").
tính từ
- không hám lợi, không vụ lợi