unmercifully

unmercifully

He teased his younger brother unmercifully during the game.

Định nghĩa

Phó từ: Một cách tàn nhẫn, không thương xót: "unmercifully" mô tả hành động được thực hiện không lòng thương hại, khoan dung hay nhân từ nào, thường mang tính ác liệt hoặc quá mức.

dụ sử dụng
  • (Kẻ bắt nạt đã tấn công đứa trẻ nhỏ hơn một cách tàn nhẫn.)
  • (Diễn viên hài đã bị khán giả chỉ trích một cách không thương xót những câu chuyện cười xúc phạm của anh ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng để nhấn mạnh mức độ cực đoan: "unmercifully" có thể được dùng để chỉ một hành động được thực hiện đến mức quá đáng hoặc không giới hạn.
    • The sun beat down unmercifully on the desert travelers. (Mặt trời chiếu xuống một cách không thương xót những người du hành trên sa mạc.)
  • Trong ngữ cảnh ẩn dụ: "unmercifully" cũng có thể mô tả sự khắc nghiệt của các yếu tố tự nhiên hoặc hoàn cảnh.
    • The critics tore apart the movie unmercifully. (Các nhà phê bình đã nát bộ phim một cách không thương xót.)
Biến thể từ gần giống
  • Unmerciful (tính từ): không thương xót, tàn nhẫn.
    • The unmerciful ruler showed no pity to his enemies. (Vị lãnh chúa tàn nhẫn không hề tỏ ra thương hại với kẻ thù của mình.)
  • Mercilessly (phó từ): một cách tàn nhẫn (từ đồng nghĩa trực tiếp).
    • He was attacked mercilessly by the mob. (Anh ta bị đám đông tấn công một cách tàn nhẫn.)
Từ đồng nghĩa
  • Ruthlessly: một cách tàn bạo, không khoan nhượng.
    • The company cut jobs ruthlessly to save money. (Công ty đã sa thải nhân viên một cách tàn bạo để tiết kiệm tiền.)
  • Pitilessly: một cách không lòng thương hại.
    • The storm raged pitilessly through the night. (Cơn bão hoành hành một cách không thương hại suốt đêm.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp với "unmercifully", nhưng có thể kết hợp với các động từ như:
    • Treat someone unmercifully: đối xử với ai đó một cách tàn nhẫn.
      • The prisoners were treated unmercifully by their captors. (Các nhân bị những kẻ bắt giữ đối xử một cách tàn nhẫn.)
Thành ngữ liên quan
  • To have no mercy: không lòng thương xót.
    • The dictator had no mercy on those who opposed him. (Nhà độc tài không lòng thương xót với những ai chống đối ông ta.)

Từ gần giống