unmerciful

/ʌn'mə:siful/
Học thuật
Thân thiện
unmerciful

The unmerciful sun beat down on the desert travelers.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không thương xót, không thương hại: Chỉ sự thiếu vắng hoàn toàn lòng thương cảm, sự khoan dung hay lòng trắc ẩn đối với sự đau khổ của người khác.
    • Nhẫn tâm, tàn nhẫn: Chỉ thái độ hoặc hành động cứng rắn, khắc nghiệt một cách quá mức, không sự tha thứ hay giảm nhẹ.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The judge was unmerciful in his sentencing. (Vị thẩm phán đã rất không thương xót trong bản án của mình.)
    • She gave him an unmerciful look of disapproval. ( ấy dành cho anh ta một cái nhìn không chút thương hại đầy phản đối.)
    • The sun was unmerciful during the drought. (Mặt trời thật nhẫn tâm trong suốt đợt hạn hán.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "unmerciful criticism": sự chỉ trích nhẫn tâm, không khoan nhượng.

    • The new policy faced unmerciful criticism from the public. (Chính sách mới phải đối mặt với sự chỉ trích không thương xót từ công chúng.)
  • "unmerciful intensity": cường độ khắc nghiệt, dữ dội.

    • The training continued with unmerciful intensity. (Buổi tập tiếp tục với cường độ khắc nghiệt.)
Biến thể từ gần giống
  • Merciless (adj): nhẫn tâm, tàn nhẫn (nghĩa gần như tương đương với "unmerciful").
  • Unmercifully (adv): một cách không thương xót, một cách nhẫn tâm.
    • The heat beat down unmercifully. (Cái nóng giội xuống một cách nhẫn tâm.)
Từ đồng nghĩa
  • Ruthless: tàn nhẫn, không khoan nhượng.
  • Relentless: không ngừng, không nương tay.
  • Cruel: độc ác, tàn bạo.
  • Pitiless: không chút thương hại.
Từ trái nghĩa
  • Merciful: khoan dung, nhân từ.
  • Compassionate: đầy lòng trắc ẩn.
  • Lenient: khoan hồng, dễ dãi.
  • Forgiving: hay tha thứ.
unmerciful

The unmerciful sun beat down on the desert travelers.

tính từ
  1. không thương xót, không thương hại; nhẫn tâm

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ chứa "unmerciful"