unmetrical

/'ʌn'metrikəl/
Học thuật
Thân thiện
unmetrical

A poet frowns at an unmetrical line in his draft.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không vận luật, vi phạm vận luật: Dùng để mô tả thơ ca không tuân theo các quy tắc về nhịp điệu, âm luật hoặc cấu trúc vần thơ truyền thống.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The poet's unmetrical verses challenged traditional forms. (Những câu thơ không vận luật của nhà thơ đã thách thức các hình thức truyền thống.)
    • Modern poetry often appears unmetrical to readers accustomed to classical styles. (Thơ hiện đại thường có vẻ vi phạm vận luật đối với những độc giả quen với phong cách cổ điển.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "unmetrical composition": tác phẩm sáng tác không theo vận luật.

    • His later work is characterized by unmetrical composition. (Tác phẩm sau này của ông được đặc trưng bởi sự sáng tác không theo vận luật.)
  • "deliberately unmetrical": cố ý vi phạm vận luật.

    • The writer used a deliberately unmetrical style to convey chaos. (Nhà văn đã sử dụng một phong cách cố ý vi phạm vận luật để truyền tải sự hỗn loạn.)
Biến thể từ gần giống
  • Unmetrically (trạng từ): một cách không theo vận luật.

    • The lines are written unmetrically. (Những dòng thơ được viết một cách không theo vận luật.)
  • Metrical (tính từ, từ trái nghĩa): vận luật, tuân theo nhịp điệu.

    • Shakespeare's sonnets are highly metrical. (Các bài sonnet của Shakespeare tuân theo vận luật rất chặt chẽ.)
Từ đồng nghĩa
  • Nonmetrical: không theo vận luật.
  • Unrhythmical: không nhịp điệu.
Từ trái nghĩa
  • Metrical: vận luật.
  • Rhythmical: nhịp điệu.
unmetrical

A poet frowns at an unmetrical line in his draft.

tính từ
  1. không vận luật, vi phạm vận luật (thơ)