unmew
/'ʌn'mju:/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Thả ra, giải phóng (ai/cái gì) khỏi sự giam cầm hoặc hạn chế: "unmew" là một động từ trang trọng, chủ yếu dùng trong thơ ca hoặc văn học, để diễn tả hành động thả tự do, mở cửa cho ai/cái gì đang bị nhốt, giam giữ hoặc bị kiềm chế.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- The poet wished to unmew his soul through his verses. (Nhà thơ mong muốn giải phóng tâm hồn mình qua những vần thơ.)
- With the dawn, the sunlight unmewed the valley from the shadows. (Với bình minh, ánh nắng đã giải thoát thung lũng khỏi bóng tối.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to unmew the spirit": giải phóng tinh thần, tâm hồn.
- The music served to unmew her constrained spirit. (Âm nhạc đã giúp giải phóng tinh thần bị kìm nén của cô ấy.)
- "to unmew a captive": thả một tù nhân.
- (Văn học) The king finally ordered to unmew the captive bird. (Nhà vua cuối cùng đã ra lệnh thả con chim bị nhốt ra.)
Biến thể và từ gần giống
- Mew (v): (cổ, văn học) nhốt, giam giữ. "Unmew" là từ trái nghĩa trực tiếp của "mew" theo nghĩa này.
- The prince was mewed up in the tower. (Hoàng tử bị giam trong tòa tháp.)
Từ đồng nghĩa
- Release: thả ra, phóng thích.
- Liberate: giải phóng.
- Free: trả tự do.
- Uncage: mở lồng, thả ra khỏi lồng (nghĩa gần nhất về mặt hình ảnh).
Từ trái nghĩa
- Confine: giam giữ, hạn chế.
- Imprison: bỏ tù.
- Restrain: kiềm chế, kìm hãm.
- Mew: (cổ) nhốt lại.
ngoại động từ
- (thơ ca); (văn học) thả ra