unmindfully

unmindfully

She unmindfully left her keys in the door.

Định nghĩa
  1. Trạng từ:
    • Một cáchtâm, một cách bất cẩn: "unmindfully" chỉ hành động được thực hiện một cách thiếu chú ý, không suy nghĩ đến hậu quả hoặc không quan tâm đến chi tiết. mô tả cách thức làm việc đó một cách cẩu thả không sự quan tâm.
dụ sử dụng
  • ( ấy bước đi một cáchtâm vào con phố đông đúc, không nhìn xe cộ.)
  • (Anh ấy hoàn thành nhiệm vụ một cách bất cẩn, mắc nhiều lỗi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to act unmindfully of something": hành động không để ý đến điều đó.

    • He acted unmindfully of the consequences of his words. (Anh ấy hành động một cáchtâm, không để ý đến hậu quả của lời nói mình.)
  • "to speak unmindfully": nói năng thiếu suy nghĩ.

    • She spoke unmindfully, offending many people in the room. ( ấy nói năng thiếu suy nghĩ, xúc phạm nhiều người trong phòng.)
Biến thể từ gần giống
  • Unmindful (tính từ): vô tâm, không chú ý.

    • He was unmindful of the time and missed the meeting. (Anh ấy không chú ý đến thời gian lỡ cuộc họp.)
  • Mindfulness (danh từ): sự chú tâm, tỉnh thức.

    • Practicing mindfulness helps reduce stress. (Thực hành sự chú tâm giúp giảm căng thẳng.)
Từ đồng nghĩa
  • Carelessly: một cách bất cẩn.
  • Thoughtlessly: một cách thiếu suy nghĩ.
  • Inattentively: một cách đãng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp với "unmindfully", nhưng có thể kết hợp với các động từ như "act", "speak", "walk" để diễn tả hành độngtâm.
Thành ngữ liên quan
  • Out of sight, out of mind: xa mặt cách lòng (ám chỉ việc thiếu chú ý đến điều đó khi không hiện hữu).
    • He forgot about his duties, out of sight, out of mind. (Anh ấy quên nhiệm vụ của mình, xa mặt cách lòng.)

Từ gần giống