unmindful

/ʌn'maindful/
Học thuật
Thân thiện
unmindful

He was unmindful of the wet paint sign and leaned against the fence.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không chú ý, không để ý, không lưu tâm đến: Trạng thái không tập trung suy nghĩ hoặc không quan tâm đến một điều đó.
    • Quên: Không nhớ đến, không nghĩ tới.
    • Cẩu thả, không cẩn thận; thờ ơ: Thể hiện sự thiếu cẩn trọng hoặc thiếu quan tâm trong hành động, thái độ.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • He was unmindful of the time and missed his appointment. (Anh ấy đã không để ý đến thời gian lỡ cuộc hẹn.)
    • She is unmindful of the dangers that lie ahead. ( ấy thờ ơ với những nguy hiểm phía trước.)
    • The manager was unmindful of his team's concerns. (Người quản lý đã không lưu tâm đến những lo ngại của nhóm mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be unmindful of something": không để ý đến điều , quên điều .
    • He was completely unmindful of his promise. (Anh ta hoàn toàn quên mất lời hứa của mình.)
  • "to be unmindful that...": không nhận thức rằng...
    • She was unmindful that her words could hurt others. ( ấy không nhận thức rằng lời nói của mình có thể làm tổn thương người khác.)
Biến thể từ gần giống
  • Unmindfully (trạng từ): một cách không chú ý, một cách thờ ơ.
    • He walked unmindfully into the busy street. (Anh ấy băng qua đường phố đông đúc một cách không chú ý.)
  • Unmindfulness (danh từ): sự không chú ý, sự thờ ơ.
    • His unmindfulness led to several mistakes. (Sự không chú ý của anh ta đã dẫn đến vài sai sót.)
Từ đồng nghĩa
  • Oblivious: không hay biết, quên hẳn.
  • Neglectful: sao lãng, cẩu thả.
  • Heedless: không thận trọng, không để ý.
  • Careless: bất cẩn, cẩu thả.
  • Inattentive: thiếu chú ý.
Từ trái nghĩa
  • Mindful: chú ý, lưu tâm.
  • Attentive: chăm chú, cẩn thận.
  • Aware: ý thức, nhận thức.
  • Careful: cẩn thận.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không phrasal verbs phổ biến trực tiếp. Các cụm từ thường được hình thành với giới từ "of").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "unmindful").

unmindful

He was unmindful of the wet paint sign and leaned against the fence.

tính từ
  1. không chú ý, không để ý, không lưu tâm đến; quên
    • unmindful of one's task
      không chú ý đến nhiệm vụ
    • to be unmindful of someone
      quên người nào
  2. cẩu thả, không cẩn thận; thờ ơ (người)

Từ trái nghĩa

Từ chứa "unmindful"