unmindful

/ʌn'maindful/
tính từ
  1. không chú ý, không để ý, không lưu tâm đến; quên
    • unmindful of one's task
      không chú ý đến nhiệm vụ
    • to be unmindful of someone
      quên người nào
  2. cẩu thả, không cẩn thận; thờ ơ (người)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "unmindful"

unmindful
He was unmindful of the wet paint sign and leaned against the fence.