unmirthful

/'ʌn'mə:θful/
Học thuật
Thân thiện
unmirthful

The comedian's unmirthful expression made the audience uneasy.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không vui vẻ, không niềm vui: "Unmirthful" mô tả trạng thái thiếu sự vui tươi, hài hước hoặc niềm vui; thường gợi ý một bầu không khí nghiêm túc, buồn tẻ hoặc nặng nề.
    • Gượng gạo, miễn cưỡng (khi cười): "Unmirthful" cũng có thể dùng để chỉ một nụ cười hoặc tiếng cười không tự nhiên, thiếu sự chân thật niềm vui thực sự.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The atmosphere at the meeting was tense and unmirthful. (Bầu không khí trong cuộc họp căng thẳng không vui vẻ.)
    • He gave an unmirthful laugh when he heard the bad news. (Anh ấy cười một cách gượng gạo khi nghe tin xấu.)
    • Her unmirthful expression told me she was not enjoying the party. (Vẻ mặt không vui của ấy cho tôi biết ấy không thích bữa tiệc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Unmirthful silence": Sự im lặng nặng nề, thiếu đi sự sôi nổi hay niềm vui.

    • An unmirthful silence fell over the room after the argument. (Một sự im lặng nặng nề tràn xuống căn phòng sau cuộc tranh cãi.)
  • "An unmirthful occasion": Một dịp không vui, một sự kiện buồn tẻ hoặc nghiêm trọng.

    • The funeral was, understandably, an unmirthful occasion. (Đám tang, dễ hiểu thôi, một dịp không vui.)
Biến thể từ gần giống
  • Mirthful (adj): vui vẻ, hài hước, tràn đầy niềm vui (từ trái nghĩa trực tiếp).

    • The children's mirthful laughter filled the playground. (Tiếng cười vui vẻ của trẻ tràn ngập sân chơi.)
  • Joyless (adj): không vui, buồn tẻ, thiếu niềm vui (nghĩa gần).

  • Solemn (adj): trang nghiêm, nghiêm túc (thường trong ngữ cảnh long trọng, có thể tương đồng về sự thiếu vui tươi).
Từ đồng nghĩa
  • Cheerless: u ám, không vui.
  • Grim: nghiêm nghị, lạnh lùng.
  • Somber: ảm đạm, buồn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này tính từ, không phrasal verb đi kèm)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "unmirthful")

unmirthful

The comedian's unmirthful expression made the audience uneasy.

tính từ
  1. gượng, không vui (cười)