unmistakableness
/'ʌnmis'teikəblnis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính không thể lầm lẫn được, tính không thể hiểu lầm được: Chất lượng hoặc đặc điểm của một thứ gì đó rất rõ ràng, dễ nhận biết đến mức không thể nhầm lẫn nó với bất cứ thứ gì khác.
- Tính rõ ràng, minh bạch: Trạng thái hoặc đặc tính của việc được thể hiện một cách hoàn toàn rõ ràng và dễ hiểu, không có chỗ cho sự nghi ngờ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The unmistakableness of his handwriting made it easy to identify the author. (Tính không thể lầm lẫn được trong chữ viết tay của ông ấy khiến việc xác định tác giả trở nên dễ dàng.)
- There was an unmistakableness in her tone that signaled she was not joking. (Có một sự rõ ràng không thể nhầm lẫn trong giọng điệu của cô ấy, báo hiệu rằng cô ấy không đùa.)
Các cách sử dụng nâng cao
"The unmistakableness of the evidence": Tính chất hiển nhiên, không thể chối cãi của bằng chứng.
- The jury was convinced by the unmistakableness of the evidence. (Bồi thẩm đoàn bị thuyết phục bởi tính chất hiển nhiên của bằng chứng.)
"To convey with unmistakableness": Truyền đạt một cách rõ ràng, minh bạch.
- The policy document conveys its main objectives with complete unmistakableness. (Tài liệu chính sách truyền đạt các mục tiêu chính của nó một cách hoàn toàn rõ ràng.)
Biến thể và từ gần giống
Unmistakable (adj): Không thể lầm lẫn được, rõ ràng.
- His accent is unmistakable. (Chất giọng của anh ấy là không thể lầm lẫn được.)
Unmistakably (adv): Một cách rõ ràng, hiển nhiên.
- She was unmistakably the leader of the group. (Cô ấy rõ ràng là người lãnh đạo nhóm.)
Từ đồng nghĩa
- Clarity: Sự rõ ràng, minh bạch.
- Distinctness: Tính chất riêng biệt, rõ rệt.
- Obviousness: Tính hiển nhiên, rõ ràng.
Từ trái nghĩa
- Ambiguity: Tính mơ hồ, không rõ ràng.
- Uncertainty: Sự không chắc chắn.
- Obscurity: Sự tối nghĩa, khó hiểu.
danh từ
- tính không thể lầm lẫn được, tính không thể hiểu lầm được; tính rõ ràng