unmodern

/'ʌn'mɔdən/
Học thuật
Thân thiện
unmodern

The old farmhouse has an unmodern kitchen with a wood-burning stove.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không hiện đại: Chỉ một cái đó không mang tính chất, phong cách hoặc kỹ thuật của thời hiện tại; lỗi thời, cổ điển hoặc truyền thống theo cách không còn phù hợp với xu hướng hiện nay.
    • Lạc hậu: Có thể ám chỉ sự thiếu tiến bộ, không theo kịp sự phát triển mới nhất về công nghệ, tư tưởng hoặc phương pháp.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • His views on management are considered unmodern by his younger colleagues. (Quan điểm của anh ấy về quản lý bị các đồng nghiệp trẻ tuổi coi không hiện đại.)
    • The kitchen appliances in that old house are very unmodern. (Các thiết bị nhà bếp trong ngôi nhà đó rất không hiện đại.)
    • She prefers an unmodern style of writing, reminiscent of the 19th century. ( ấy thích một phong cách viết không hiện đại, gợi nhớ đến thế kỷ 19.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "deliberately unmodern": cố tình không theo hiện đại, chủ ý giữ nguyên vẻ lỗi thời hoặc cổ điển.

    • The artist's deliberately unmodern techniques challenge contemporary aesthetics. (Những kỹ thuật cố tình không hiện đại của nghệ sĩ này thách thức thẩm mỹ đương đại.)
  • "unmodern thinking": tư duy lạc hậu, không hiện đại.

    • Overcoming unmodern thinking is essential for social progress. (Vượt qua tư duy lạc hậu điều cần thiết cho tiến bộ xã hội.)
Biến thể từ gần giống
  • Nonmodern (adj): không thuộc về thời hiện đại, có thể dùng thay thế trong một số ngữ cảnh học thuật.
  • Old-fashioned (adj): kiểu , lỗi mốt (nhấn mạnh vào phong cách).
  • Outdated (adj): lỗi thời (nhấn mạnh vào việc không còn phù hợp hoặc hiệu quả).
  • Antiquated (adj): cổ lỗ, lỗi thời (mang sắc thái mạnh hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Outmoded: lỗi thời, lỗi mốt.
  • Archaic: cổ xưa, lỗi thời.
  • Obsolete: lỗi thời, không còn được sử dụng.
Từ trái nghĩa
  • Modern: hiện đại.
  • Contemporary: đương đại.
  • Up-to-date: cập nhật, hiện đại.
  • State-of-the-art: tân tiến nhất, hiện đại nhất.
Lưu ý sử dụng
  • "Unmodern" thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ sự lạc hậu hoặc thiếu tiến bộ. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh về nghệ thuật hoặc văn hóa, có thể mang nghĩa trung tính, chỉ đơn giản không thuộc trào lưu hiện đại.
  • Từ này ít phổ biến hơn các từ đồng nghĩa như old-fashioned hoặc outdated trong giao tiếp hàng ngày, nhưng vẫn được sử dụng trong văn viết học thuật hoặc phân tích.
unmodern

The old farmhouse has an unmodern kitchen with a wood-burning stove.

tính từ
  1. không hiện đại