unmoor
/'ʌn'muə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Mở dây buộc (tàu); kéo neo: Hành động thả tàu thuyền ra khỏi bến, bến tàu hoặc nơi neo đậu bằng cách tháo dây buộc hoặc nhổ neo lên.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- The crew prepared to unmoor the ship at dawn. (Thủy thủ đoàn chuẩn bị mở dây buộc con tàu vào lúc bình minh.)
- We will unmoor the boat from the dock and set sail. (Chúng tôi sẽ kéo neo chiếc thuyền ra khỏi bến và nhổ neo lên đường.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to unmoor from": tách rời, thoát ra khỏi sự ràng buộc hoặc ảnh hưởng của điều gì đó (nghĩa ẩn dụ).
- The country sought to unmoor its economy from foreign dependence. (Đất nước tìm cách thoát khỏi sự phụ thuộc kinh tế vào nước ngoài.)
Biến thể và từ gần giống
- Unmoored (tính từ): không bị buộc chặt; không có mối liên hệ hoặc định hướng rõ ràng.
- He felt unmoored after retiring from his long career. (Anh ấy cảm thấy mất phương hướng sau khi nghỉ hưu khỏi sự nghiệp lâu dài của mình.)
Từ đồng nghĩa
- Cast off: thả dây, nhổ neo (dùng cho tàu thuyền).
- Weigh anchor: nhổ neo (chỉ hành động nhổ neo lên).
Từ trái nghĩa
- Moor: buộc chặt tàu thuyền vào bến, cầu tàu; thả neo.
- Anchor: thả neo; cố định.
ngoại động từ
- mở dây buộc (tàu); kéo neo