unmorality
/'ʌnmə'ræliti/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự thiếu đạo đức: Trạng thái hoặc tính chất không có các nguyên tắc đạo đức, không phân biệt được điều đúng và sai.
- Sự thiếu đức hạnh, sự thiếu phẩm hạnh, sự thiếu nhân cách: Chỉ sự khiếm khuyết về phẩm chất, tính cách tốt đẹp của con người.
- Sự thiếu giá trị đạo đức, sự thiếu ý nghĩa đạo đức: Việc không có hoặc không tuân theo các chuẩn mực, giá trị về mặt đạo đức trong hành vi hoặc suy nghĩ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The novel explores the unmorality of the protagonist's actions. (Cuốn tiểu thuyết khám phá sự thiếu đạo đức trong hành động của nhân vật chính.)
- His complete unmorality shocked everyone in the community. (Sự thiếu nhân cách hoàn toàn của anh ta đã gây sốc cho mọi người trong cộng đồng.)
- The debate centered on the unmorality of the proposed policy. (Cuộc tranh luận tập trung vào sự thiếu giá trị đạo đức của chính sách được đề xuất.)
Các cách sử dụng nâng cao
"The unmorality of the act": Sự thiếu đạo đức của hành vi.
- Historians often debate the unmorality of the act, separate from its legality. (Các nhà sử học thường tranh luận về sự thiếu đạo đức của hành vi, tách biệt với tính hợp pháp của nó.)
"A stance of unmorality": Lập trường/ thái độ thiếu đạo đức.
- The character's stance of unmorality makes him a compelling villain. (Thái độ thiếu đạo đức của nhân vật khiến hắn trở thành một kẻ phản diện hấp dẫn.)
Biến thể và từ gần giống
- Unmoral (adj): Không liên quan đến đạo đức, không có tính đạo đức (trung lập, không phải tốt cũng không phải xấu về mặt đạo đức). (Với họ, đó là một quyết định không mang tính đạo đức, thuần túy dựa trên sự sinh tồn.)
- Amorality (n): Thuyết vô đạo đức, trạng thái không quan tâm đến hoặc không công nhận các nguyên tắc đạo đức.
Từ đồng nghĩa
- Immorality (n): Sự trái đạo đức, sự đồi bại.
- Unethicalness (n): Tính không đạo đức, sự phi đạo đức (thường dùng trong bối cảnh nghề nghiệp, học thuật).
Từ trái nghĩa
- Morality (n): Đạo đức, phẩm hạnh.
- Virtue (n): Đức hạnh, tiết hạnh.
danh từ
- sự thiếu đạo đức
- sự thiếu đức hạnh, sự thiếu phẩm hạnh, sự thiếu nhân cách
- sự thiếu giá trị đạo đức, sự thiếu ý nghĩa đạo đức