unmotived

/'ʌn'moutiveitid/ Cách viết khác : (unmotived) /ʌn'moutivd/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không có lý do, không động cơ: "unmotived" mô tả một hành động, quyết định hoặc tình huống không xuất phát từ bất kỳ lý do hay động cơ rõ ràng nào. thiếu sự giải thích hợp hoặc mục đích cụ thể.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • His sudden resignation seemed completely unmotived. (Việc từ chức đột ngột của anh ấy dường như hoàn toàn không có lý do.)
    • The character's anger in the story felt unmotived and confusing. (Sự tức giận của nhân vật trong câu chuyện cảm giáccớ khó hiểu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn học/phê bình: Dùng để chỉ một chi tiết, hành động nhân vật hoặc tình tiết cốt truyện thiếu sự chuẩn bị hoặc lý do thuyết phục.

    • The plot twist was criticized for being unmotived. (Tình tiết bất ngờ của cốt truyện bị chỉ trích thiếu cơ sở.)
  • Trong phân tích hành vi: Mô tả một hành động dường như ngẫu nhiên hoặc không bắt nguồn từ nhu cầu, mong muốn hay kích thích nào.

    • The study focused on seemingly unmotived acts of aggression. (Nghiên cứu tập trung vào những hành vi gây hấn dường nhưcớ.)
Biến thể từ gần giống
  • Unmotivated (adj): (cách viết phổ biến hơn) thiếu động lực, không hứng thú.
    • He was an unmotivated student. (Cậu ấy một học sinh thiếu động lực.)
    • Lưu ý: "Unmotivated" thường nhấn mạnh vào việc thiếu sự thúc đẩy bên trong (động lực), trong khi "unmotived" nhấn mạnh vào việc thiếu nguyên nhân bên ngoài (lý do).
Từ đồng nghĩa
  • Gratuitous: vô cớ, không cần thiết.
  • Unprovoked: không bị khiêu khích, vô cớ (thường dùng cho hành động tiêu cực).
  • Reasonless: không có lý do.
Từ trái nghĩa
  • Motivated: động cơ, có lý do.
  • Justified: căn cứ, được biện minh.
  • Reasoned: có lý lẽ, hợp .
tính từ
  1. không có lý do