unmould
/'ʌn'mould/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Lấy (vật gì) ra khỏi khuôn: Hành động nhẹ nhàng hoặc cẩn thận tách một vật đã được định hình ra khỏi khuôn đúc, khuôn nướng, hoặc khuôn đựng của nó.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Wait for the jelly to set completely before you try to unmould it. (Hãy đợi cho thạch đông hoàn toàn trước khi bạn cố gắng lấy nó ra khỏi khuôn.)
- The chef carefully unmoulded the chocolate mousse onto a serving plate. (Đầu bếp cẩn thận lấy mousse sô-cô-la ra khỏi khuôn và đặt lên đĩa phục vụ.)
- To get a perfect shape, let the cake cool in the tin for 10 minutes before unmoulding. (Để có hình dạng hoàn hảo, hãy để bánh nguội trong khuôn 10 phút trước khi lấy ra.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Nghĩa ẩn dụ: Đôi khi được dùng để diễn tả việc giải phóng ai đó hoặc cái gì đó khỏi một hình dạng, khuôn mẫu hoặc tình trạng cố định.
- The artist sought to unmould the clay from its traditional forms. (Nghệ sĩ tìm cách giải phóng đất sét khỏi những hình dạng truyền thống của nó.)
Biến thể và từ gần giống
- Unmoulded (adj): Đã được lấy ra khỏi khuôn; không còn ở trong khuôn.
- The unmoulded dessert was ready for decoration. (Món tráng miệng đã được lấy ra khỏi khuôn sẵn sàng để trang trí.)
- Demould (v): (Từ kỹ thuật/ít phổ biến hơn) Có nghĩa tương tự "unmould", thường dùng trong bối cảnh sản xuất công nghiệp.
Từ đồng nghĩa
- Remove from the mould: Lấy ra khỏi khuôn.
- Turn out: Đổ ra, lật ngược khuôn để lấy đồ ra (thường dùng trong nấu ăn).
- Turn out the cake onto a wire rack to cool. (Lật ngược khuôn để lấy bánh ra lên giá cho nguội.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có cụm động từ phổ biến nào.)
Thành ngữ liên quan
(Từ này không có thành ngữ phổ biến nào.)
ngoại động từ
- lấy ở khuôn ra