unmuffle
/'ʌn'mʌfl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Lấy bọc đi, mở bọc ra; cởi khăn quấn: Hành động tháo bỏ hoặc mở ra một vật gì đó đang được bọc kín, che phủ hoặc quấn quanh, thường để lộ ra hoặc làm cho âm thanh rõ hơn.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- He unmuffled the bell to let it ring clearly. (Anh ấy đã tháo lớp bọc ra để chiếc chuông có thể kêu vang rõ ràng.)
- She gently unmuffled the baby's face from the blanket. (Cô ấy nhẹ nhàng kéo tấm chăn ra khỏi mặt em bé.)
- The mechanic unmuffled the engine to diagnose the strange noise. (Người thợ máy đã tháo ống bộ giảm thanh để chẩn đoán tiếng động lạ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Nghĩa ẩn dụ: Có thể dùng để chỉ việc loại bỏ sự che giấu hoặc làm cho một thứ gì đó trở nên rõ ràng, công khai.
- The investigation unmuffled the truth about the scandal. (Cuộc điều tra đã làm sáng tỏ sự thật về vụ bê bối.)
Biến thể và từ gần giống
- Muffle (ngoại động từ): bọc kín, bịt kín, làm giảm âm thanh.
- They muffled the drums to soften the sound. (Họ bọc trống lại để làm dịu âm thanh.)
- Unmuffled (tính từ): không bị bịt kín, để trần (thường nói về ống xả hoặc âm thanh).
- The unmuffled roar of the motorcycle was deafening. (Tiếng gầm không có ống giảm thanh của chiếc xe máy thật chói tai.)
Từ đồng nghĩa
- Uncover: mở ra, để lộ ra.
- Unwrap: mở gói, tháo ra.
- Unveil: vén màn, tiết lộ.
Từ trái nghĩa
- Muffle: bọc lại, bịt lại.
- Cover: che phủ.
- Wrap: gói, quấn.
ngoại động từ
- lấy bọc đi, mở bọc ra; cởi khăn quấn