unmurmuring

/'ʌn'mə:məriɳ/
Học thuật
Thân thiện
unmurmuring

The patient remained unmurmuring throughout the long wait.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không than phiền, không càu nhàu: "unmurmuring" mô tả thái độ hoặc hành vi chấp nhận một điều đó khó khăn, bất công hoặc không như ý muốn không hề phàn nàn, oán trách hay lẩm bẩm.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • She bore the pain with unmurmuring patience. ( ấy chịu đựng cơn đau với sự kiên nhẫn không một lời than phiền.)
    • The soldiers accepted their orders with unmurmuring obedience. (Những người lính chấp nhận mệnh lệnh với sự vâng lời không càu nhàu.)
    • His unmurmuring acceptance of the difficult situation impressed everyone. (Sự chấp nhận không than vãn của anh ấy trước tình huống khó khăn đã gây ấn tượng với mọi người.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "unmurmuring submission": sự phục tùng không một lời oán thán.

    • The people showed unmurmuring submission to the new, harsh laws. (Người dân thể hiện sự phục tùng không một lời oán thán trước những luật lệ mới khắc nghiệt.)
  • "unmurmuring endurance": sự chịu đựng không than phiền.

    • Her unmurmuring endurance through years of hardship was remarkable. (Sự chịu đựng không than phiền của qua nhiều năm gian khổ thật đáng khâm phục.)
Biến thể từ gần giống
  • Murmur (động từ): thì thầm, lẩm bẩm, phàn nàn nhỏ nhẹ.

    • He murmured his disagreement. (Anh ta lẩm bẩm bày tỏ sự không đồng ý.)
  • Uncomplaining (tính từ): không phàn nàn. (Từ đồng nghĩa gần nhất)

    • He was uncomplaining despite his illness. (Anh ấy không hề phàn nàn đang bị bệnh.)
Từ đồng nghĩa
  • Uncomplaining: không phàn nàn.
  • Patient: kiên nhẫn, nhẫn nại.
  • Resigned: cam chịu, chấp nhận (mang sắc thái buông xuôi).
Từ trái nghĩa
  • Murmuring: càu nhàu, lẩm bẩm than phiền.
  • Complaining: phàn nàn, kêu ca.
  • Protesting: phản đối.
unmurmuring

The patient remained unmurmuring throughout the long wait.

tính từ
  1. không than phiền