unmusically
Định nghĩa
- Trạng từ:
- Một cách không có nhạc tính, một cách chối tai: "unmusically" mô tả cách thực hiện một hành động (thường là ca hát hoặc chơi nhạc) thiếu sự hài hòa, du dương, hoặc không đúng giai điệu, gây cảm giác khó chịu cho người nghe.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy hát khá chối tai.)
- (Ban nhạc chơi một cách không có nhạc tính, với mọi nốt nhạc đều lạc điệu.)
- (Anh ấy gõ ngón tay một cách chối tai lên bàn, tạo ra một nhịp điệu khó chịu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to speak unmusically": nói một cách khô khan, thiếu sự uyển chuyển trong giọng điệu.
- The lecturer spoke unmusically, making the subject dull. (Giảng viên nói một cách khô khan, khiến môn học trở nên nhàm chán.)
"to move unmusically": di chuyển một cách vụng về, không theo nhịp điệu.
- The dancer moved unmusically, missing the beat entirely. (Vũ công di chuyển một cách vụng về, hoàn toàn lỡ nhịp.)
Biến thể và từ gần giống
Unmusical (tính từ): không có nhạc tính, chối tai.
- Her unmusical voice made the lullaby sound harsh. (Giọng hát không có nhạc tính của cô ấy khiến bài hát ru nghe chói tai.)
Musically (trạng từ): một cách có nhạc tính, du dương (trái nghĩa).
- He played the piano musically, captivating the audience. (Anh ấy chơi piano một cách du dương, làm say đắm khán giả.)
Từ đồng nghĩa
- Inharmoniously: một cách không hài hòa.
- Discordantly: một cách chói tai, lạc điệu.
- Tunelessly: một cách không có giai điệu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Sing off-key: hát lạc giọng, hát sai giai điệu.
- She always sings off-key unmusically. (Cô ấy luôn hát lạc giọng một cách chối tai.)
Play out of tune: chơi nhạc lạc điệu.
- The violinist played out of tune, sounding unmusically. (Nghệ sĩ vĩ cầm chơi lạc điệu, nghe rất chối tai.)
Thành ngữ liên quan
- To have a tin ear: không có khiếu thẩm âm, không phân biệt được giai điệu.
- With a tin ear, he sang unmusically throughout the performance. (Với đôi tai thính nhưng không có khiếu thẩm âm, anh ấy hát chối tai suốt buổi biểu diễn.)