unmusical
/'ʌn'mju:zikəl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không có tính chất nhạc, không du dương: Dùng để mô tả âm thanh không êm tai, thiếu giai điệu hoặc nhịp điệu hài hòa.
- Không thích nhạc; không biết thưởng thức nhạc: Dùng để mô tả một người không có hứng thú với âm nhạc hoặc không có năng khiếu, khả năng cảm thụ âm nhạc.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The door made an unmusical creak. (Cánh cửa kêu cót két một cách không du dương.)
- He described the noise as harsh and unmusical. (Anh ấy mô tả tiếng ồn đó là chói tai và không có chất nhạc.)
- She is completely unmusical and never listens to songs. (Cô ấy hoàn toàn không thích nhạc và chẳng bao giờ nghe ca khúc.)
- Despite his parents being musicians, he was surprisingly unmusical. (Mặc dù bố mẹ là nhạc sĩ, anh ấy lại không có năng khiếu âm nhạc một cách đáng ngạc nhiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "unmusical ear": chỉ một người không phân biệt được cao độ, giai điệu.
- With his unmusical ear, he couldn't tell if the singer was off-key. (Với đôi tai không biết thưởng thức nhạc, anh ta không thể nhận ra ca sĩ có hát lệch tông hay không.)
Biến thể và từ gần giống
- Nonmusical (adj): (gần nghĩa) không liên quan đến âm nhạc, không có tính âm nhạc.
- He comes from a nonmusical family. (Anh ấy xuất thân từ một gia đình không có truyền thống âm nhạc.)
Từ đồng nghĩa
- Discordant: chói tai, không hài hòa (về âm thanh).
- Tuneless: không có giai điệu.
- Tone-deaf: không phân biệt được cao độ (chỉ người).
Từ trái nghĩa
- Musical: có tính nhạc, du dương; yêu thích/giỏi về âm nhạc.
- Melodious: du dương, êm tai.
- Harmonious: hài hòa.
tính từ
- không có tính chất nhạc, không du dương
- unmusical soundâm thanh không du dương
- không thích nhạc; không biết thưởng thức nhạc