unnecessaries
/ʌn'nesisəriz/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (số nhiều):
- Những thứ không cần thiết, những thứ vô ích: "unnecessaries" dùng để chỉ một tập hợp các đồ vật, chi tiết, hoặc yếu tố thừa thãi, không có giá trị hoặc không cần thiết cho mục đích chính.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- We need to cut the budget by removing all unnecessaries. (Chúng ta cần cắt giảm ngân sách bằng cách loại bỏ tất cả những thứ không cần thiết.)
- Her speech was too long, filled with unnecessaries that bored the audience. (Bài phát biểu của cô ấy quá dài, chứa đầy những chi tiết vô ích khiến khán giả chán ngắt.)
- When packing for a trip, try to avoid unnecessaries to keep your luggage light. (Khi đóng gói cho một chuyến đi, hãy cố gắng tránh những thứ không cần thiết để hành lý được nhẹ nhàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To eliminate the unnecessaries": Loại bỏ những thứ thừa thãi.
- Good design is about eliminating the unnecessaries. (Thiết kế tốt là việc loại bỏ những thứ không cần thiết.)
"A list of unnecessaries": Một danh sách những thứ vô ích.
- Before moving, make a list of unnecessaries to donate or throw away. (Trước khi chuyển nhà, hãy lập một danh sách những thứ vô ích để quyên góp hoặc vứt đi.)
Biến thể và từ gần giống
Unnecessary (tính từ): không cần thiết, thừa thãi.
- This is an unnecessary expense. (Đây là một khoản chi phí không cần thiết.)
Necessaries (danh từ số nhiều): những thứ cần thiết, vật dụng thiết yếu.
- We have packed all the necessaries for the journey. (Chúng tôi đã đóng gói tất cả những thứ cần thiết cho chuyến đi.)
Từ đồng nghĩa
- Superfluities: những thứ thừa thãi, dư thừa.
- Extraneous items: những món đồ/mặt hàng không liên quan, thừa.
- Non-essentials: những thứ không thiết yếu.
Lưu ý
- Từ "unnecessaries" ít phổ biến hơn so với cụm "unnecessary things/items". Nó thường được dùng trong văn phong trang trọng hoặc mang tính chất nhấn mạnh.
- Đây là danh từ luôn ở dạng số nhiều, không có dạng số ít "an unnecessary" với nghĩa này.
danh từ số nhiều
- những cái vô ích