unnecessarily

unnecessarily

He added an unnecessarily complicated step to the simple recipe.

Định nghĩa

Trạng từ: "unnecessarily" có nghĩa một cách không cần thiết, chỉ hành động hoặc tình huống xảy ra không có lý do chính đáng, vượt quá mức cần thiết hoặc gây ra sự phiền toái không đáng .

dụ sử dụng
  • (Cuộc chạy marathon này sẽ làm anh ấy kiệt sức một cách không cần thiết.)
  • (Họ đã thô lỗ với người phục vụ một cách không cần thiết.)
  • ( ấy đã thêm vào báo cáo những chi tiết phức tạp không cần thiết.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "unnecessarily harsh": khắc nghiệt quá mức.
    • The teacher's criticism was unnecessarily harsh. (Lời chỉ trích của giáo viên quá khắc nghiệt một cách không cần thiết.)
  • "unnecessarily long": dài dòng, kéo dài vô ích.
    • The meeting was unnecessarily long due to off-topic discussions. (Cuộc họp kéo dài không cần thiết những cuộc thảo luận lạc đề.)
Biến thể từ gần giống
  • Unnecessary (tính từ): không cần thiết.
    • All this paperwork is unnecessary. (Tất cả giấy tờ này không cần thiết.)
  • Necessarily (trạng từ): một cách cần thiết, tất yếu.
    • Bigger isn't necessarily better. (Lớn hơn không nhất thiết tốt hơn.)
Từ đồng nghĩa
  • Needlessly: một cách thừa thãi, vô ích.
    • He worried needlessly about the exam. (Anh ấy lo lắng vô ích về kỳ thi.)
  • Gratuitously: một cáchcớ, không có lý do.
    • The film included gratuitously violent scenes. (Bộ phim những cảnh bạo lựccớ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp với "unnecessarily", nhưng có thể kết hợp với động từ như: - Complicate unnecessarily: làm phức tạp hóa không cần thiết. - Don't complicate the process unnecessarily. (Đừng làm phức tạp quy trình một cách không cần thiết.)

Thành ngữ liên quan
  • Make a mountain out of a molehill: làm to chuyện, thổi phồng vấn đề không cần thiết (mang ý nghĩa tương tự).
    • She's making a mountain out of a molehill by worrying unnecessarily. ( ấy đang làm to chuyện khi lo lắng không cần thiết.)

Từ gần giống