unnecessariness
/ʌn'nesisəriznis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính không cần thiết, tính thừa thãi: Trạng thái hoặc phẩm chất của một thứ gì đó không cần thiết, có thể bỏ đi mà không ảnh hưởng đến kết quả hoặc chức năng.
- Tính vô ích: Trạng thíu hoặc phẩm chất của một thứ gì đó không mang lại lợi ích, giá trị hoặc mục đích thực tế.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The unnecessariness of the extra meeting was clear to everyone. (Tính không cần thiết của cuộc họp thêm đó là rõ ràng với mọi người.)
- He argued against the unnecessariness of the proposed regulations. (Anh ấy tranh luận chống lại tính thừa thãi của các quy định được đề xuất.)
- The report highlighted the unnecessariness of such complex procedures. (Báo cáo nêu bật tính vô ích của những thủ tục phức tạp như vậy.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "The sheer unnecessariness of it all": Cụm từ nhấn mạnh mức độ hoàn toàn không cần thiết của một tình huống hoặc hành động.
- What frustrated me was the sheer unnecessariness of the argument. (Điều làm tôi bực mình là tính chất hoàn toàn không cần thiết của cuộc tranh cãi.)
Biến thể và từ gần giống
- Unnecessary (adj): không cần thiết, thừa.
- an unnecessary expense (một khoản chi phí không cần thiết)
- Unnecessarily (adv): một cách không cần thiết.
- He was unnecessarily harsh. (Anh ấy nghiêm khắc một cách không cần thiết.)
Từ đồng nghĩa
- Superfluity: sự thừa thãi, sự dư thừa.
- Redundancy: sự thừa, sự dư.
- Pointlessness: tính vô nghĩa, tính không có mục đích.
Từ trái nghĩa
- Necessity: sự cần thiết.
- Essentiality: tính thiết yếu.
- Usefulness: tính hữu ích.
danh từ
- tính không cần thiết, tính thừa; tính vô ích