unnegotiable

/'ʌnni'gouʃjəbl/
tính từ
  1. không thể thương lượng được
  2. không thể đổi thành tiền, không thể chuyển cho người khác để lấy tiền (chứng khoán, ngân phiếu)
  3. không thể đi qua được (đường sá), không thể vượt qua được (vật chướng ngại)
unnegotiable
The terms are unnegotiable and must be accepted as is.