unneighbourliness
/'ʌn'neibəlinis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự không có tình xóm giềng; thái độ không thân thiện, không hòa thuận với hàng xóm: Chỉ trạng thái hoặc hành vi thiếu sự tử tế, hợp tác, hoặc quan tâm thường thấy trong mối quan hệ giữa những người sống gần nhau.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The constant noise complaints were a sign of the growing unneighbourliness in the apartment building. (Những lời phàn nàn liên tục về tiếng ồn là dấu hiệu của sự thiếu hòa thuận ngày càng tăng trong tòa chung cư.)
- His unneighbourliness made it difficult for others to ask for help. (Thái độ không thân thiện của anh ấy khiến người khác khó lòng nhờ vả.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "an act of unneighbourliness": một hành động thể hiện sự không hòa thuận, không tử tế với hàng xóm.
- Parking in front of someone's driveway is often considered an act of unneighbourliness. (Đỗ xe chắn ngõ vào nhà ai đó thường bị coi là một hành động thiếu tình làng nghĩa xóm.)
Biến thể và từ gần giống
Unneighbourly (adj): không có tình xóm giềng, không thân thiện với hàng xóm.
- It was unneighbourly to ignore their greeting. (Thật là không tử tế khi lờ đi lời chào của họ.)
Neighbourliness (n): tình làng nghĩa xóm, sự thân thiện hòa thuận với hàng xóm. (Từ trái nghĩa)
- A sense of community and neighbourliness is important in a small town. (Cảm giác cộng đồng và tình làng nghĩa xóm rất quan trọng ở một thị trấn nhỏ.)
Từ đồng nghĩa
- Inhospitality: sự không hiếu khách, sự khó chịu (có thể áp dụng trong ngữ cảnh xóm giềng).
- Unfriendliness: sự không thân thiện.
- Antisocial behaviour: hành vi chống đối xã hội, phi xã hội (nghĩa rộng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "unneighbourliness")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "unneighbourliness")
danh từ
- sự không có tình xóm giềng; tình trạng không thuận hoà với xóm giềng