unnerved
/'ʌn'nə:vd/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Mất bình tĩnh, mất tự chủ: Cảm thấy lo lắng, sợ hãi hoặc thiếu tự tin đến mức không thể suy nghĩ hoặc hành động một cách bình thường.
- Mất can đảm, mất nhuệ khí: Bị làm cho giảm hoặc mất đi sự dũng cảm, sự kiên định cần thiết để đối mặt với một tình huống.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The loud crash from the dark room left her completely unnerved. (Tiếng động lớn từ căn phòng tối khiến cô ấy hoàn toàn mất bình tĩnh.)
- He tried to appear confident, but the interviewer's intense stare made him feel unnerved. (Anh ấy cố tỏ ra tự tin, nhưng ánh nhìn chăm chú của người phỏng vấn khiến anh cảm thấy bối rối.)
- The soldiers were unnerved by the enemy's sudden, silent advance. (Những người lính mất nhuệ khí trước sự tiến công bất ngờ và im lặng của kẻ thù.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be unnerved by something": cảm thấy mất bình tĩnh/bị dao động vì điều gì đó.
- She was deeply unnerved by the anonymous phone calls. (Cô ấy vô cùng hoang mang vì những cuộc điện thoại nặc danh.)
- "to find something unnerving": thấy điều gì đó đáng lo ngại, làm mất bình tĩnh.
- I find his constant silence unnerving. (Tôi thấy sự im lặng liên tục của anh ta thật đáng lo.)
Biến thể và từ gần giống
- Unnerve (động từ): làm ai mất bình tĩnh, làm nao núng.
- The goal was to unnerve the opponent. (Mục đích là để làm nao núng đối thủ.)
- Unnerving (tính từ): gây lo lắng, làm mất bình tĩnh.
- It was an unnerving experience. (Đó là một trải nghiệm làm người ta hoang mang.)
- Nerve (danh từ): dây thần kinh; sự can đảm, bình tĩnh (từ gốc tạo phản nghĩa).
- You need a lot of nerve to do that job. (Bạn cần rất nhiều can đảm để làm công việc đó.)
Từ đồng nghĩa
- Rattled: bối rối, hoảng hốt (thân mật).
- Disconcerted: lúng túng, bối rối.
- Flustered: hốt hoảng, luống cuống.
- Shaken: bị chấn động, dao động.
Từ trái nghĩa
- Composed: bình tĩnh, điềm tĩnh.
- Poised: tự tin, bình tĩnh.
- Steady: vững vàng, ổn định.
- Undaunted: không sợ hãi, không nao núng.
tính từ
- bị làm suy nhược
- mất can đảm, mất nhuệ khí
- (từ cổ,nghĩa cổ) mất bình tĩnh, tức tối